[ARFC-] Sportivo Belgrano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 | 33.3% |
[ARFC-] Douglas Haig |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 5 | 0 | 9 | 8 | 8 | 16.7% |
Sportivo Belgrano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARFC | 30-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.47 | -0.36 | -0.32 | H | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
ARFC | 06-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.54 | -0.33 | -0.28 | H | 0.86 | 0.50 | 0.84 | T | H |
ARFC | 02-10-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARFC | 02-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.16 | B | 0.89 | 1.00 | 0.93 | H | X |
ARFC | 11-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.62 | -0.31 | -0.22 | B | 0.84 | 0.75 | 0.86 | B | H |
ARFC | 16-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
ARFC | 12-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARFC | 05-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.38 | -0.34 | H | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
ARFC | 25-09-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARFC | 27-06-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Sportivo Belgrano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C | 27-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.81 | -0.22 | -0.10 | B | 0.88 | 1.5 | 0.82 | B | X |
ARFC | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 21 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ARFC | 13-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARFC | 07-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.76 | -0.25 | -0.14 | T | 0.86 | 1.25 | 0.84 | T | X |
ARFC | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.39 | -0.36 | -0.40 | B | 0.89 | 0 | 0.81 | B | T |
ARFC | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ARFC | 07-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
ARFC | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ARFC | 25-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ARFC | 18-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.61 | -0.33 | -0.21 | B | 0.86 | 0.75 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Douglas Haig |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARFC | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.47 | -0.35 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ARFC | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.60 | -0.31 | -0.23 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | H | ||
ARFC | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 01-09-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 18-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 04-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARFC | 21-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.30 | -0.36 | -0.49 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sportivo Belgrano |
Sportivo Belgrano |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |