[Cearense 2-] Crato CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[Cearense 2-] Caucaia CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 50.0% |
Crato CE |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Crato CE |
Chủ - Khách |
---|
CratoQuixada CE |
CratoIcasa CE |
Guarani CECrato |
CratoPacatuba |
Icasa CECrato |
CratoGuarani CE |
Quixada CECrato |
CratoEsporte Limoeiro |
CratoItarema EC |
Esporte LimoeiroCrato |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 16-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 05-03-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 26-02-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 13-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 18-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 04-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 20-07-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 14-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Caucaia CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CEB | 23-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 20-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 17-03-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 10-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 27-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 22-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Crato CE |
Crato CE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |