Mushuc Runa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Ángel GraciaHậu vệ30010206.8
-Brayan AnguloTiền đạo10001006.5
-Mauricio Sebastian·Alonso PeredaTiền đạo10110007.2
Bàn thắng
25Rodrigo FormentoThủ môn00000005.8
31Glendys Calos MinaHậu vệ00000006
10bagner delgadoTiền đạo00000006.5
-Marcelo EstigarribiaTiền vệ00000000
88Luis ArceHậu vệ00000000
32Carlos OrejuelaTiền đạo20010006.8
Thẻ vàng
8Arnaldo ZambranoHậu vệ00000000
-Christian Alexander Tapia RemacheThủ môn00000000
9Matías RigoletoTiền đạo00000000
26Kevin PeraltaHậu vệ00000005.9
3jerry parralesHậu vệ00000000
11Bruno MirandaTiền đạo00000000
14Steven TapieroHậu vệ30011007
17Cristian PenillaTiền đạo60030007.5
27Renny SimisterraTiền đạo20101008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
-Elián Joshué Caicedo López-00000006.3
4Luis HaquinHậu vệ10100007.1
Bàn thắng
29Dennis QuinteroHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
2Bryan BentaberryHậu vệ10000007
-Esteban DavilaTiền vệ00010006.8
Thẻ vàng
Palestino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sebastián Rodrigo Salas AranguizThủ môn00000000
-B. SotoHậu vệ00000000
20Gonzalo tapiaTiền đạo10000006.5
25Sebastian PerezThủ môn00000005.8
2Vicente EspinozaHậu vệ00000006.3
4 Antonio CezaHậu vệ00010006.2
Thẻ vàng
42Fernando MezaHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Jason LeónTiền vệ10020006.5
10Ariel MartínezTiền vệ10000006.6
13Cristián SuárezHậu vệ00000006.7
7Bryan CarrascoTiền đạo30101217.6
Bàn thắng
14Joe AbrigoTiền vệ00000006.7
-Matías Alejandro Jiménez AzócarTiền đạo00000000
26Dixon Andrés Contreras SalvoThủ môn00000000
19Martin ArayaTiền đạo00000000
-Mateo Martin-00000000
-Mateo Cienfuegos-00000000
8Pablo ParraTiền vệ00000006.1
6Nicolás MezaTiền vệ00000000
11Jonathan BenítezTiền đạo00020006.5
27Junior MarabelTiền đạo10100007
Bàn thắng
18Junior AriasTiền đạo00000006.4

Mushuc Runa vs Palestino ngày 04-04-2025 - Thống kê cầu thủ