[Iraq Stars League-1] Zakho SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 21 | 52 | 1 | 57.7% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 9 | 32 | 2 | 76.9% |
13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 12 | 20 | 4 | 38.5% |
6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | 14 | 66.7% |
[Iraq Stars League-3] Al Shorta |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 14 | 8 | 2 | 46 | 16 | 50 | 3 | 58.3% |
14 | 6 | 7 | 1 | 27 | 13 | 25 | 4 | 42.9% |
10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 3 | 25 | 1 | 80.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | 16 | 83.3% |
Zakho SC |
Chủ - Khách |
---|
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Shorta |
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Shorta |
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Shorta |
Al ShortaZakho |
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Shorta |
ZakhoAl Shorta |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 08-12-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 30-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-12-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 02-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 21-10-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 05-03-21 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 05-11-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 20-04-18 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zakho SC |
Chủ - Khách |
---|
ZakhoAl-Naft |
Al KarkhZakho |
ZakhoAL Minaa |
ZakhoAl Karma SC |
ZakhoAl Talaba |
ArbilZakho |
ZakhoAl Qasim Sport Club |
Al-HudodZakho |
ZakhoAL Najaf |
Naft MisanZakho |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 13-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 03-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ C | 27-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 19-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 09-02-25 | 6 - 2 (5 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 04-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 30-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 24-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Shorta |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 13-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 09-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ C | 27-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ACLE | 17-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | X | ||
IRQ D1 | 13-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ACLE | 03-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
IRQ D1 | 30-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 24-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Zakho SC |
Zakho SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |