Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Raz ShlomoHậu vệ00000006.7
3Roy RevivoHậu vệ20020107
42Dor PeretzTiền vệ41100007.1
Bàn thắng
-Gabi KanikovskiTiền vệ00040007
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo30221009.3
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
9Dor TurgemanTiền đạo20010106.3
Thẻ vàng
18Nemanja StojicHậu vệ00000007
14Joris van OvereemHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
26Ido ShaharTiền vệ00000000
5Idan NachmiasHậu vệ00000006.3
19Elad MadmonTiền đạo10000015.9
Thẻ vàng
3Stav LemkinHậu vệ00000000
33Hisham LayousTiền đạo00020006.2
77Osher DavidaTiền đạo10031007
6tyrese asanteHậu vệ00000006.8
23Simon SlugaThủ môn00000006.3
7Eran ZahaviTiền đạo10000007.2
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Kings KangwaTiền vệ20120017.5
Bàn thắng
55Niv EliasiThủ môn00000007
-Lucas de Souza VenturaTiền vệ20020006.6
17Alon TurgemanTiền đạo30000006.5
21zahi ahmedTiền đạo00000006.3
-Matan BaltaksaHậu vệ00000006.6
5Or BlorianHậu vệ00000000
19Shai EliasHậu vệ00000000
16Amir Chaim·GanahTiền đạo00000000
12Pula·Arnold GaritaTiền đạo00000006.5
1Ofir MarcianoThủ môn00000000
0Carlos PonckHậu vệ00000006.6
26Eilel PeretzTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
2guy mizrahiHậu vệ00000003.8
Thẻ đỏ
4Miguel VitorHậu vệ00000006.5
27Yoan StoyanovTiền vệ10010006.6
0Iuri MedeirosTiền đạo00000006.2
22Hélder LopesHậu vệ10020005.8
10Dan BitonTiền vệ10031017.1
Thẻ vàng

Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv ngày 01-04-2025 - Thống kê cầu thủ