[ICE U19 League-] Stjarnan SkinandiU19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 9 | 12 | 66.7% |
[ICE U19 League-] Breidablik UBK U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 19 | 4 | 16.7% |
Stjarnan SkinandiU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 19-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ICE U19L | 10-06-24 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 4 | -0.56 | -0.22 | -0.34 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
ICE U19L | 04-04-24 | 3 - 5 (3 - 3) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 30-08-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 29-05-23 | 4 - 3 (1 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 17-04-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 16-08-22 | 2 - 4 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.50 | -0.24 | -0.42 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ICE U19L | 08-06-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.36 | -0.25 | -0.51 | B | 0.81 | -0.50 | 0.95 | B | T |
ICE U19L | 13-07-21 | 4 - 1 (3 - 0) | 8 - 3 | -0.32 | -0.23 | -0.57 | B | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | T |
ICE U19L | 05-05-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.24 | -0.40 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Stjarnan SkinandiU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 09-03-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 14-12-24 | 2 - 3 (0 - 3) | 13 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 24-09-24 | 5 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 12-09-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.51 | -0.25 | -0.40 | T | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | T |
ICE U19L | 29-08-24 | 3 - 4 (3 - 1) | 11 - 2 | -0.70 | -0.21 | -0.24 | B | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | T |
ICE U19L | 19-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ICE U19L | 16-07-24 | 7 - 1 (4 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 09-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 05-07-24 | 5 - 4 (3 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.23 | -0.40 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.15 | -0.17 | -0.84 | T | 0.83 | -2 | 0.87 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
Breidablik UBK U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 09-10-24 | 7 - 3 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICE CU19 | 18-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 13-09-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 04-09-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 11 - 6 | -0.43 | -0.23 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
ICE U19L | 27-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 14 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 19-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ICE U19L | 13-07-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.41 | -0.23 | -0.51 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | T | ||
ICE U19L | 09-07-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | ||
ICE U19L | 02-07-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 25-06-24 | 5 - 3 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
Stjarnan SkinandiU19 |
Stjarnan SkinandiU19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |