[JPN Nadeshiko League 1-5] IGA Kunoichi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 4 | 8 | 33 | 30 | 34 | 5 | 45.5% |
11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 17 | 6 | 45.5% |
11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 5 | 45.5% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
[JPN Nadeshiko League 1-7] Shizuoka Sangyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 5 | 8 | 48 | 34 | 32 | 7 | 40.9% |
11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 17 | 16 | 8 | 36.4% |
11 | 5 | 1 | 5 | 30 | 17 | 16 | 6 | 45.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
IGA Kunoichi (w) |
Chủ - Khách |
---|
IGA Kunoichi (W)Shizuoka Sangyo University (W) |
Shizuoka Sangyo University (W)IGA Kunoichi (W) |
Shizuoka Sangyo University (W)IGA Kunoichi (W) |
IGA Kunoichi (W)Shizuoka Sangyo University (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 02-07-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.78 | -0.22 | -0.12 | H | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
JPN WD1 | 22-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.17 | -0.24 | -0.72 | H | 0.80 | -1.25 | 0.96 | B | X |
JWD2 | 28-10-18 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
JWD2 | 21-03-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | B | 0.90 | -0.57 | 0.80 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
JPN WD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 28-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 07-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 31-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 24-03-24 | 6 - 1 (3 - 1) | - | -0.76 | -0.22 | -0.16 | T | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | T |
JPN WD1 | 17-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 12 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | X |
JW Cup | 10-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | H | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Shizuoka Sangyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 11-05-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
JPN WD1 | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 29-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 13-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 30-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 23-03-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.75 | -0.23 | -0.17 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
JPN WD1 | 17-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 27-12-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.90 | 1 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
IGA Kunoichi (w) |
IGA Kunoichi (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 26-05-2024 | Khách | Viamaterras Miyazaki (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 09-06-2024 | Chủ | Nittaidai University (W) | 21 Ngày |
JPN WD1 | 16-06-2024 | Khách | Ehime FC (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 26-05-2024 | Chủ | Setagaya Sfida (W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 08-06-2024 | Khách | NGU Nagoya (W) | 20 Ngày |
JPN WD1 | 15-06-2024 | Chủ | Speranza Takatsuki(W) | 27 Ngày |