Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[AUS McInerney Ford Night Series Division 2-4] FC Ashfield |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 7 | 33.3% |
[AUS McInerney Ford Night Series Division 2-1] Subiaco AFC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 1 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 13 | 66.7% |
FC Ashfield |
Chủ - Khách |
---|
FC AshfieldSubiaco AFC |
Subiaco AFCFC Ashfield |
FC AshfieldSubiaco AFC |
Subiaco AFCFC Ashfield |
Subiaco AFCFC Ashfield |
Subiaco AFCFC Ashfield |
FC AshfieldSubiaco AFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS FWD1 | 03-02-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAUS D2 | 03-07-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS D2 | 03-04-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | B | 0.96 | 0.00 | 0.86 | B | X |
WAUS D2 | 03-10-20 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAUS D2 | 22-08-20 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | X |
WAUS D2 | 24-08-19 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS D2 | 01-06-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.57 | -0.25 | -0.30 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
FC Ashfield |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS FWD1 | 31-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAUS D2 | 24-08-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | -0.41 | -0.25 | -0.49 | B | - | - | |||
WAUS D2 | 17-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
A FFA Cup | 28-05-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 9 | -0.11 | -0.16 | -0.85 | B | 0.93 | -2 | 0.83 | B | H |
A FFA Cup | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS FWD1 | 20-02-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS FWD1 | 11-02-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS FWD1 | 04-02-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS FWD1 | 17-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Subiaco AFC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS FWD1 | 31-01-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
WAUS D2 | 24-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
WAUS D2 | 17-08-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.52 | -0.24 | -0.36 | 0.94 | 0.5 | 0.82 | T | ||
WAUS D2 | 10-08-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.33 | -0.25 | -0.53 | 0.94 | -0.5 | 0.88 | T | ||
WAUS D2 | 03-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.33 | -0.25 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
WAUS D2 | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 20-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | 0.93 | -0.5 | 0.77 | H | ||
WAUS D2 | 13-07-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.32 | -0.26 | -0.54 | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | ||
WAUS D2 | 06-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.35 | 0.94 | 0.5 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
FC Ashfield |
FC Ashfield |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |