So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.25
0.96
0.85
3.25
0.91
2.01
3.80
2.77
Live
0.80
0.25
0.96
0.82
3.25
0.94
2.02
3.85
2.74
Run
0.73
0
-0.89
-0.99
2.75
0.81
1.01
12.00
19.00
BET365Sớm
0.83
0.75
0.98
0.90
3.5
0.90
1.62
4.33
3.80
Live
0.82
0.25
0.97
0.80
3.25
1.00
1.95
4.00
2.80
Run
0.65
0
-0.83
-0.16
3.5
0.09
1.03
15.00
67.00
Mansion88Sớm
0.97
0.25
0.79
0.88
3.25
0.88
2.03
3.45
2.82
Live
0.76
0.25
-0.93
0.81
3.25
-0.99
1.88
3.55
3.10
Run
0.67
0
-0.83
-0.27
3.5
0.15
1.35
3.80
8.60
188betSớm
0.81
0.25
0.97
0.86
3.25
0.92
2.01
3.80
2.77
Live
0.81
0.25
0.97
0.83
3.25
0.95
2.02
3.85
2.74
Run
0.74
0
-0.88
-0.98
2.75
0.82
1.01
12.00
19.00
SbobetSớm
0.87
0.25
0.95
0.90
3.25
0.90
2.01
3.50
2.78
Live
0.85
0.25
0.99
0.84
3.25
0.98
2.01
3.59
2.89
Run
0.68
0
-0.84
-0.26
3.5
0.12
1.02
7.10
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Modbury Jets
ChủHòaKhách
Croydon Kings
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Modbury JetsSo Sánh Sức MạnhCroydon Kings
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    6T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-S Premier Leagues-11] Modbury Jets
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51134941120.0%
3102373933.3%
2011121110.0%
6114512416.7%
[AUS-S Premier Leagues-12] Croydon Kings
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41035831225.0%
11002137100.0%
3003370120.0%
64111771366.7%

Thành tích đối đầu

Modbury Jets            
Chủ - Khách
Croydon KingsModbury Jets
Croydon KingsModbury Jets
Modbury JetsCroydon Kings
Modbury JetsCroydon Kings
Croydon KingsModbury Jets
Modbury JetsCroydon Kings
Modbury JetsCroydon Kings
Croydon KingsModbury Jets
Modbury JetsCroydon Kings
Modbury JetsCroydon Kings
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF13-02-254 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.36-0.26-0.53B0.80-0.500.90BT
AUS SASL08-06-240 - 4
(0 - 2)
8 - 4-0.42-0.26-0.43T0.940.000.88TT
A FFA Cup07-05-244 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.58-0.24-0.29T0.910.750.85TT
AUS SASL08-03-243 - 2
(2 - 1)
6 - 5-0.47-0.25-0.37T0.910.250.91TT
AUS SASL27-05-233 - 2
(2 - 2)
6 - 5-0.48-0.26-0.36B0.860.250.98BT
AUS SASL04-03-232 - 1
(1 - 1)
1 - 9-0.38-0.27-0.47T0.91-0.250.91TX
AUS SASL29-08-201 - 3
(1 - 3)
10 - 3-0.38-0.27-0.47B0.80-0.250.96BT
AUS SASL11-07-202 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.43-0.28-0.42B0.990.250.77BH
A FFA Cup23-05-180 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.33-0.27-0.53B0.86-0.500.90BX
AUS SASL06-06-150 - 4
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.25-0.59B0.85-0.750.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Modbury Jets            
Chủ - Khách
Croydon KingsModbury Jets
Adelaide City FCModbury Jets
Campbelltown City SCModbury Jets
Modbury JetsAdelaide Blue Eagles
Campbelltown City SCModbury Jets
Modbury JetsCampbelltown City SC
Modbury JetsAdelaide United FC (Youth)
Campbelltown City SCModbury Jets
FC Melbourne SrbijaModbury Jets
Modbury JetsAdelaide Raiders SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF13-02-254 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.36-0.26-0.53B0.80-0.50.90BT
INT CF31-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.46-0.27-0.42T0.7500.95TX
INT CF25-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.50-0.27-0.38B0.800.250.90BX
INT CF11-01-251 - 1
(0 - 0)
0 - 6-0.84-0.17-0.14H0.9020.80TX
AUS SASL31-08-243 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.65-0.23-0.24B0.9110.85BX
AUS SASL24-08-240 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.34-0.26-0.50B0.81-0.5-0.99BX
AUS SASL17-08-242 - 2
(1 - 0)
6 - 14-0.45-0.25-0.40H-0.980.250.80TT
AUS SASL09-08-243 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.50-0.26-0.36B0.990.50.83BX
A FFA Cup06-08-241 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.31-0.25-0.56H0.80-0.750.96BX
AUS SASL02-08-243 - 4
(1 - 2)
3 - 7-0.57-0.25-0.29B0.940.750.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Croydon Kings            
Chủ - Khách
Croydon KingsModbury Jets
Croydon KingsAdelaide City FC
Croydon KingsAdelaide Raiders SC
Croydon KingsFulham United FC
Croydon KingsVipers FC
White City WoodvilleCroydon Kings
Croydon KingsAdelaide Comets FC
Adelaide City FCCroydon Kings
Croydon KingsAdelaide Panthers
Adelaide OlympicCroydon Kings
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF13-02-254 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.36-0.26-0.53B0.80-0.50.90BT
INT CF07-02-251 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.44-0.29-0.410.7900.91T
INT CF31-01-253 - 2
(2 - 2)
1 - 5-0.49-0.27-0.390.850.250.85T
INT CF17-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.69-0.24-0.220.8010.90X
INT CF10-01-257 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.62-0.25-0.250.820.750.94T
AUS SASL09-08-241 - 1
(0 - 0)
9 - 9-0.46-0.26-0.410.800-0.98X
AUS SASL03-08-242 - 1
(1 - 0)
10 - 5-0.38-0.26-0.480.87-0.250.89X
AUS SASL27-07-244 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.55-0.25-0.300.820.51.00T
AUS SASL20-07-245 - 3
(2 - 2)
1 - 5-0.68-0.20-0.220.971.250.85T
AUS SASL13-07-244 - 1
(2 - 1)
10 - 5-0.34-0.25-0.520.90-0.50.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Modbury JetsSo sánh số liệuCroydon Kings
  • 11Tổng số ghi bàn25
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.5
  • 22Tổng số mất bàn19
  • 2.2Trung bình mất bàn1.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Modbury Jets
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Croydon Kings
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Modbury Jets
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Croydon Kings
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Modbury JetsThời gian ghi bànCroydon Kings
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Modbury JetsChi tiết về HT/FTCroydon Kings
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Modbury JetsSố bàn thắng trong H1&H2Croydon Kings
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Modbury Jets
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL15-03-2025KháchPara Hills Knlghts SC15 Ngày
AUS SASL21-03-2025ChủCampbelltown City SC21 Ngày
AUS SASL04-04-2025KháchAdelaide City FC35 Ngày
Croydon Kings
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL15-03-2025KháchAdelaide Comets FC15 Ngày
AUS SASL21-03-2025ChủAdelaide United FC (Youth)21 Ngày
AUS SASL05-04-2025KháchPara Hills Knlghts SC36 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 20.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [1]
  • [3] 60.0%Bại75.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 20.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 40.0%Bại75.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    1.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn50.00% [2]
  • [2] 40.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Modbury Jets VS Croydon Kings ngày 28-02-2025 - Thông tin đội hình