[INT CF-] USV Hercules |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 8 | 14 | 66.7% |
[INT CF-] De Graafschap |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 50.0% |
USV Hercules |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
USV Hercules |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 01-12-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HOLC | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 20-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 06-10-24 | 5 - 2 (3 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HOLC | 24-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
HOLC | 03-09-24 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 03-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 30-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL D3 | 01-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
De Graafschap |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-01-25 | 5 - 3 (2 - 1) | 8 - 0 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | 0.85 | 1 | 0.91 | T | ||
HOL D2 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.50 | -0.25 | -0.35 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
HOLC | 19-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.82 | -0.16 | -0.12 | 0.81 | 1.75 | -0.99 | T | ||
HOL D2 | 13-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.26 | -0.38 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
HOL D2 | 09-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.34 | -0.26 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | X | ||
HOL D2 | 01-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.73 | -0.20 | -0.18 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | ||
HOL D2 | 25-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.26 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
HOL D2 | 22-11-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 9 - 5 | -0.78 | -0.19 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.97 | T | ||
HOL D2 | 08-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.36 | -0.25 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | X | ||
HOL D2 | 01-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.55 | -0.24 | -0.31 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
USV Hercules |
USV Hercules |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOLC | 16-01-2025 | Chủ | Heracles Almelo | 5 Ngày |
HOL D2 | 20-01-2025 | Khách | FC Utrecht (Youth) | 9 Ngày |
HOL D2 | 24-01-2025 | Chủ | Emmen | 13 Ngày |