[IND BLR SD-] MEG |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
[IND BLR SD-] Bengaluru |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% |
MEG |
Chủ - Khách |
---|
Student Union FCMEG |
Royal Banga Lu LuMEG |
MEGSouth United |
MEGReal Chikkamagaluru FC |
MEGParikrma FC |
FC Bengaluru UnitedMEG |
SC BengaluruMEG |
ASC Center FCMEG |
Bangalore IndependentsMEG |
MEGRebels FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 09-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 31-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 29-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 25-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 23-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 03-12-24 | 4 - 4 (3 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
IND BLR SD | 31-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
IND BLR SD | 18-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
IND BLR SD | 14-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bengaluru |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ISL | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.65 | -0.25 | -0.18 | 0.96 | 1 | 0.86 | X | ||
ISL | 04-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.37 | -0.28 | -0.43 | 0.77 | -0.25 | -0.95 | T | ||
ISL | 28-12-24 | 2 - 4 (2 - 2) | 4 - 5 | -0.34 | -0.26 | -0.47 | 0.91 | -0.25 | 0.91 | T | ||
ISL | 14-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.39 | 0.89 | 0 | 0.93 | T | ||
IND BLR SD | 10-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISL | 07-12-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 11 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | ||
ISL | 01-12-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.77 | 0 | -0.95 | T | ||
ISL | 27-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.47 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
ISL | 08-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 6 | -0.54 | -0.27 | -0.27 | 0.84 | 0.5 | -0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 88%
MEG |
MEG |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISL | 18-01-2025 | Khách | Hyderabad FC | 1 Ngày |
ISL | 22-01-2025 | Chủ | Odisha FC | 5 Ngày |
ISL | 27-01-2025 | Khách | ATK Mohun Bagan | 10 Ngày |