So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.5
0.85
0.80
3.75
0.96
1.85
3.95
2.80
Live
0.90
-0.5
0.80
0.75
3.75
0.95
2.91
4.00
1.80
Run
-0.90
0
0.72
-0.43
4.5
0.23
7.80
1.19
6.50
BET365Sớm
0.98
0.25
0.83
0.98
3.75
0.83
2.15
4.00
2.55
Live
0.90
-0.5
0.90
0.97
4
0.82
3.00
4.33
1.85
Run
-0.83
0
0.65
-0.14
4.5
0.08
12.00
1.05
10.00
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.80
0.76
3.5
1.00
2.96
3.95
1.89
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.80
0
0.64
-0.35
4.5
0.23
8.10
1.21
5.90
188betSớm
0.97
0.5
0.81
0.81
3.75
0.97
1.96
4.10
2.73
Live
0.91
-0.5
0.81
0.76
3.75
0.96
2.91
4.00
1.80
Run
-0.89
0
0.73
-0.55
3.5
0.37
26.00
6.70
1.07
SbobetSớm
0.84
0.5
0.92
0.71
3.75
-0.95
1.84
3.78
2.91
Live
-0.84
0
0.60
0.87
3.75
0.89
2.69
3.69
1.96
Run
-0.80
0
0.64
-0.26
4.5
0.12
10.50
1.11
8.20

Bên nào sẽ thắng?

IR Reykjavik
ChủHòaKhách
Fjolnir
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IR ReykjavikSo Sánh Sức MạnhFjolnir
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Reykjavik Tournament-] IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
631213121050.0%
[ICE Reykjavik Tournament-] Fjolnir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6123611516.7%

Thành tích đối đầu

IR Reykjavik            
Chủ - Khách
FjolnirIR Reykjavik
IR ReykjavikFjolnir
IR ReykjavikFjolnir
IR ReykjavikFjolnir
FjolnirIR Reykjavik
IR ReykjavikFjolnir
IR ReykjavikFjolnir
IR ReykjavikFjolnir
IR ReykjavikFjolnir
FjolnirIR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D122-08-241 - 2
(1 - 1)
8 - 6-0.48-0.27-0.37T0.860.250.96TX
ICE D120-06-243 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.34-0.26-0.52T0.89-0.500.93TT
REYT01-02-242 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.34-0.24-0.55T0.99-0.500.83TX
REYT08-02-220 - 1
(0 - 1)
0 - 1---B---
ICE CUP10-08-212 - 3
(2 - 0)
9 - 9-0.78-0.19-0.16T0.82-0.671.00TT
REYT10-01-201 - 5
(0 - 3)
4 - 5-0.15-0.19-0.78B1.00-1.500.82BT
ICE CUP30-04-191 - 3
(0 - 1)
2 - 10-0.22-0.23-0.68B0.96-1.000.80BT
REYT11-01-190 - 2
(0 - 1)
5 - 10-0.25-0.23-0.64B0.85-1.000.97BX
REYT12-01-181 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.24-0.24-0.65B0.85-1.000.97BT
REYT23-01-141 - 1
(0 - 0)
- -0.83-0.18-0.11H0.77-0.57-0.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

IR Reykjavik            
Chủ - Khách
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
KeflavikIR Reykjavik
IR ReykjavikKeflavik
AftureldingIR Reykjavik
IR ReykjavikGrotta Seltjarnarnes
Thor AkureyriIR Reykjavik
FjolnirIR Reykjavik
IR ReykjavikUMF Njardvik
IBV VestmannaeyjarIR Reykjavik
IR ReykjavikThrottur Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT04-01-256 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.09-0.13-0.91T0.90-2.50.86TT
ICE D122-09-242 - 3
(1 - 3)
8 - 4---T--
ICE D118-09-241 - 4
(1 - 3)
7 - 3-0.39-0.28-0.43B-0.9900.83BT
ICE D114-09-243 - 0
(2 - 0)
8 - 9-0.52-0.27-0.34B0.930.50.89BX
ICE D108-09-242 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.69-0.24-0.22T0.7610.94TX
ICE D131-08-241 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.42-0.28-0.42H0.9000.92HX
ICE D122-08-241 - 2
(1 - 1)
8 - 6-0.48-0.27-0.37T0.860.250.96TX
ICE D118-08-241 - 1
(0 - 0)
13 - 3-0.47-0.26-0.37H0.910.250.91TX
ICE D114-08-242 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.64-0.23-0.25H0.9910.83TT
ICE D109-08-241 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.53-0.27-0.32T0.900.50.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Fjolnir            
Chủ - Khách
FjolnirLeiknir Reykjavik
FjolnirAfturelding
AftureldingFjolnir
KeflavikFjolnir
FjolnirAfturelding
Grotta SeltjarnarnesFjolnir
FjolnirIR Reykjavik
Thor AkureyriFjolnir
UMF NjardvikFjolnir
FjolnirIBV Vestmannaeyjar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT04-01-252 - 2
(1 - 2)
7 - 8-0.51-0.25-0.360.960.50.80T
ICE D123-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.40-0.26-0.45-0.9800.80X
ICE D119-09-243 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.53-0.26-0.310.890.50.93T
ICE D114-09-244 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.51-0.26-0.350.970.50.85T
ICE D108-09-242 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.40-0.27-0.470.75-0.250.95X
ICE D131-08-242 - 1
(1 - 1)
8 - 9-0.31-0.26-0.560.82-0.751.00X
ICE D122-08-241 - 2
(1 - 1)
8 - 6-0.48-0.27-0.37T0.860.250.96TX
ICE D118-08-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.44-0.27-0.390.800-0.96X
ICE D114-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 9-0.45-0.26-0.400.800-0.98X
ICE D109-08-241 - 5
(0 - 4)
9 - 7-0.41-0.27-0.440.9600.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

IR ReykjavikSo sánh số liệuFjolnir
  • 19Tổng số ghi bàn9
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn19
  • 1.6Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fjolnir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
IR Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fjolnir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

IR ReykjavikThời gian ghi bànFjolnir
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
IR Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT25-01-2025KháchKR Reykjavik10 Ngày
ICE LC06-02-2025KháchHafnarfjordur22 Ngày
ICE LC15-02-2025ChủVikingur Reykjavik31 Ngày
Fjolnir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
REYT21-01-2025ChủVikingur Reykjavik6 Ngày
ICE LC07-02-2025KháchValur Reykjavik23 Ngày
ICE LC14-02-2025KháchThrottur Reykjavik30 Ngày

IR Reykjavik VS Fjolnir ngày 16-01-2025 - Thông tin đội hình