So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
-
-
-
-
-
-
Live
1.00
0.5
0.80
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.87
0.5
0.97
-
-
-
-
-
-
Live
0.92
0.5
0.92
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Enppi
ChủHòaKhách
Haras El Hodood
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EnppiSo Sánh Sức MạnhHaras El Hodood
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 6H 2B
    2T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Scores Cup-] Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
612357516.7%
[EGY Scores Cup-] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
623175933.3%

Thành tích đối đầu

Enppi            
Chủ - Khách
Haras El HedoudEnppi
EnppiHaras El Hedoud
Haras El HedoudEnppi
EnppiHaras El Hedoud
Haras El HedoudEnppi
EnppiHaras El Hedoud
Haras El HedoudEnppi
EnppiHaras El Hedoud
EnppiHaras El Hedoud
Haras El HedoudEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D103-04-230 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.32-0.35-0.40T-0.860.000.74TX
EGY D108-12-220 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.47-0.35-0.26H0.790.25-0.93TX
EGY D118-09-203 - 2
(2 - 1)
9 - 4-0.44-0.35-0.33B0.980.250.78BT
EGY D125-12-190 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.47-0.33-0.32H0.850.250.97TX
EGY D111-03-190 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.34-0.27H0.980.500.90TX
EGY D101-10-180 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.45-0.32-0.34H0.950.250.87TX
EGY D111-02-160 - 1
(0 - 0)
8 - 9-0.23-0.32-0.56T-0.95-0.500.77TX
EGY D120-10-152 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.60-0.30-0.22H0.850.750.97TT
EGY D105-06-152 - 4
(1 - 2)
- -0.69-0.25-0.18B0.801.00-0.96BT
EGY D120-12-140 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.32-0.30-0.50H0.82-0.501.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Enppi            
Chủ - Khách
EnppiAl Ahly SC
ZED FCEnppi
El GounahEnppi
EnppiIsmaily
PharcoEnppi
EnppiPyramids FC
Future FCEnppi
Future FCEnppi
PharcoEnppi
EnppiAl Ahly SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D130-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.17-0.26-0.65H0.85-10.97BX
EGY D124-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.48-0.31-0.28H0.800.25-0.98TX
EGY D120-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.34-0.42B0.82-0.25-0.94BX
EGY D101-12-241 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.45-0.34-0.29T0.900.250.92TX
EGY D122-11-244 - 3
(2 - 1)
5 - 9-0.31-0.36-0.41B0.80-0.25-0.93BT
EGY D108-11-241 - 2
(1 - 2)
1 - 0-0.20-0.27-0.62B-0.99-0.750.81BT
EGY D131-10-240 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.48-0.32-0.28H0.800.25-0.98TX
EGYCup20-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.45-0.33-0.34B0.950.250.87BX
EGY D117-08-240 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.38-0.32-0.39H0.8700.95HX
EGY D114-08-241 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.23-0.29-0.57H0.88-0.751.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Haras El HedoudTalaea EI-Gaish
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl Masry
Haras El HedoudIsmaily
ZED FCHaras El Hedoud
Haras El HedoudCeramica Cleopatra FC
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudSmouha SC
Sporting AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudTersana SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D129-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.38-0.38-0.320.760-0.94T
EGY D125-12-242 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.35-0.220.940.50.88T
EGY D119-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.11-0.24-0.740.88-1.250.94X
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.350.780-0.96T
EGY D130-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.54-0.32-0.220.860.50.96T
EGY D124-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.23-0.29-0.560.83-0.75-0.95X
EGY D107-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.58-0.29-0.210.970.750.85X
EGY D130-10-241 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.32-0.33-0.440.84-0.250.98T
EGY D226-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.33-0.35-0.470.81-0.250.89T
EGY D220-06-242 - 1
(0 - 0)
6 - 11-0.52-0.32-0.280.920.50.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

EnppiSo sánh số liệuHaras El Hodood
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Enppi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

EnppiThời gian ghi bànHaras El Hodood
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Enppi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D110-01-2025KháchPetrojet7 Ngày
EGY D121-01-2025ChủTalaea EI-Gaish18 Ngày
EGY D127-01-2025KháchAl Masry24 Ngày
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D115-01-2025KháchZamalek12 Ngày
EGY D121-01-2025KháchGhazl El Mahallah18 Ngày
EGY D127-01-2025ChủFuture FC24 Ngày

Enppi VS Haras El Hodood ngày 03-01-2025 - Thông tin đội hình