So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.5
0.82
-0.99
2.25
0.79
2.00
3.10
3.35
Live
0.78
0.5
-0.94
-0.98
2.25
0.80
1.78
3.25
4.00
Run
0.69
0
-0.85
-0.30
1.5
0.12
1.02
10.50
26.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
1.00
2.25
0.80
1.91
3.10
3.70
Live
1.00
0.5
0.80
1.00
2.25
0.80
1.95
3.10
3.60
Run
0.67
0
-0.87
-0.57
1.5
0.42
1.08
8.00
34.00
Mansion88Sớm
0.98
0.5
0.86
0.99
2.25
0.83
1.98
3.10
3.45
Live
0.88
0.5
0.96
-0.95
2.25
0.77
1.87
3.10
3.80
Run
0.71
0
-0.88
-0.63
1.5
0.45
1.12
4.75
59.00
188betSớm
-0.99
0.5
0.83
-0.98
2.25
0.80
2.00
3.10
3.35
Live
0.83
0.5
-0.97
-0.93
2.25
0.76
1.82
3.25
4.10
Run
0.70
0
-0.84
-0.37
1.5
0.21
1.02
9.70
26.00
SbobetSớm
0.96
0.5
0.84
1.00
2.25
0.80
1.96
2.90
3.38
Live
0.96
0.75
0.84
1.00
2.25
0.80
1.68
3.11
4.28
Run
0.71
0
-0.88
-0.65
1.5
0.47
1.12
4.79
46.00

Bên nào sẽ thắng?

XM Hai Phong FC
ChủHòaKhách
Hong Linh Ha Tinh
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
XM Hai Phong FCSo Sánh Sức MạnhHong Linh Ha Tinh
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE National Champion League-8] XM Hai Phong FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16556171720831.3%
841310713750.0%
81437107912.5%
621354733.3%
[VIE National Champion League-7] Hong Linh Ha Tinh
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
163121141121718.8%
92705313622.2%
7151988614.3%
614155716.7%

Thành tích đối đầu

XM Hai Phong FC            
Chủ - Khách
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hai PhongHong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hai PhongHong Linh Ha Tinh
Hai PhongHong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hai PhongHong Linh Ha Tinh
Hai PhongHong Linh Ha Tinh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D124-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.46-0.32-0.34H0.910.250.91TX
VIE D126-05-243 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.62-0.26-0.22T0.850.750.97TT
VIE D108-03-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.49-0.29-0.32H-0.960.500.80TX
VIE D110-08-230 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.42-0.30-0.38H0.840.001.00HX
VIE D118-02-232 - 3
(1 - 3)
11 - 3-0.63-0.25-0.22B-0.921.000.75HT
VIE D103-11-221 - 1
(1 - 0)
13 - 2-0.74-0.22-0.14H0.87-0.800.97TX
VIE D125-02-220 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.56-0.29-0.27T-0.970.750.79TX
VIE D124-03-211 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.42-0.32-0.41B0.830.000.87BX
VIE D124-07-201 - 1
(1 - 0)
8 - 7-0.43-0.34-0.36H-0.960.250.72TH
INT CF12-01-202 - 1
(0 - 0)
1 - 6---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

XM Hai Phong FC            
Chủ - Khách
Song Lam Nghe AnHai Phong
Hai PhongHo Chi Minh
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Hai PhongQuang Nam
Hai PhongHoang Anh Gia Lai
Binh DinhHai Phong
Hanoi FCHai Phong
Hai PhongNam Dinh FC
Da NangHai Phong
Quang NamHai Phong
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D115-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.35-0.34-0.42B-0.8800.70BX
VIE D108-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.50-0.32-0.30T-0.990.50.81TX
VIE D124-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.46-0.32-0.34H0.910.250.91TX
VIE D119-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.64-0.27-0.22B0.790.75-0.97BX
VIE D119-11-242 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.57-0.30-0.25T0.990.750.83TX
VIE D114-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.41-0.31-0.41B0.9100.91BX
VIE D109-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.56-0.29-0.25H-0.980.750.82TT
VIE D101-11-241 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.40-0.29-0.41B0.9400.90BT
VIE D128-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.42-0.30-0.40H0.8300.93HX
VIE Cup20-10-242 - 4
(1 - 1)
5 - 3-0.53-0.30-0.33T0.900.50.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Hong Linh Ha Tinh            
Chủ - Khách
Hong Linh Ha TinhCong An Ha Noi
Hong Linh Ha TinhHai Phong
Thanh HoaHong Linh Ha Tinh
Cong An Ha NoiHong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha TinhHo Chi Minh
Hong Linh Ha TinhHoang Anh Gia Lai
Viettel FCHong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha TinhBinh Dinh
Hanoi FCHong Linh Ha Tinh
Dong Tam Long AnHong Linh Ha Tinh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D110-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.34-0.31-0.460.89-0.250.93X
VIE D124-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.46-0.32-0.34H0.910.250.91TX
VIE D118-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 5-0.54-0.32-0.260.840.50.98X
VIE Cup14-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.78-0.22-0.140.701.251.00T
VIE D120-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.51-0.34-0.250.960.50.86H
VIE D115-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.49-0.33-0.30-0.970.50.79X
VIE D110-11-241 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.49-0.33-0.310.800.25-0.98H
VIE D102-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.51-0.30-0.290.960.50.86X
VIE D127-10-241 - 1
(1 - 1)
3 - 0-0.63-0.25-0.210.780.75-0.96X
VIE Cup20-10-241 - 4
(0 - 2)
2 - 5-0.25-0.29-0.610.87-0.750.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 25%

XM Hai Phong FCSo sánh số liệuHong Linh Ha Tinh
  • 12Tổng số ghi bàn11
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 10Tổng số mất bàn8
  • 1.0Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa70.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

XM Hai Phong FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Hong Linh Ha Tinh
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem1XemXem8.3%XemXem9XemXem75%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem85.7%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem00.0%466.7%Xem
XM Hai Phong FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Hong Linh Ha Tinh
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

XM Hai Phong FCThời gian ghi bànHong Linh Ha Tinh
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    9
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
XM Hai Phong FCChi tiết về HT/FTHong Linh Ha Tinh
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    10
    9
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
XM Hai Phong FCSố bàn thắng trong H1&H2Hong Linh Ha Tinh
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
XM Hai Phong FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D128-02-2025KháchQuang Nam6 Ngày
VIE Cup04-03-2025KháchThanh Hoa10 Ngày
Hong Linh Ha Tinh
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D128-02-2025ChủThanh Hoa6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 31.3%Thắng18.8% [3]
  • [5] 31.3%Hòa75.0% [3]
  • [6] 37.5%Bại6.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [4] 25.0%Thắng6.3% [1]
  • [1] 6.3%Hòa31.3% [5]
  • [3] 18.8%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.31
  • TB mất điểm
    0.19
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa88.89% [8]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

XM Hai Phong FC VS Hong Linh Ha Tinh ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình