[BRA Copa Sao Paulo Juniores-1] Botafogo-SP (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | % |
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 15 | 0 | 0.0% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Tuna Luso PA Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
% |
Botafogo-SP (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Botafogo-SP (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 14-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 06-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 03-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 24-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 20-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 09-08-24 | 8 - 0 (6 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 02-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 23-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 18-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tuna Luso PA Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Botafogo-SP (Youth) |
Botafogo-SP (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |