Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ethan Bandre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.71 | |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.04 | |
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.05 | |
54 | daniel garcia | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
- | Marlon Vargas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.36 | |
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 | cam cilley | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Michael·Wentzel | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
- | Jayden Reid | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 7.87 | ![]() |
- | christian olivares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.66 | |
- | Caden Glover | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |