[VIEL W-6] Ho Chi Minh City B (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 2 | 2 | 9 | 5 | 32 | 8 | 6 | 15.4% |
7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 19 | 5 | 6 | 14.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 13 | 3 | 6 | 16.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 15 | 3 | 16.7% |
[VIEL W-5] Phong Phu Ha Nam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 11 | 17 | 5 | 38.5% |
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 8 | 9 | 5 | 42.9% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 | 5 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 4 | 10 | 50.0% |
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | B | 0.85 | -0.44 | 0.85 | T | X |
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 29-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | B | 0.80 | -2.25 | -0.98 | B | X |
WIE WC | 13-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 07-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.08 | -0.12 | -0.92 | B | 0.96 | -2.50 | 0.80 | B | X |
WIE VWC | 10-08-22 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE VWC | 20-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 10-12-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WIE WC | 03-10-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 21-06-19 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 18-07-24 | 0 - 7 (0 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | B | 0.80 | -3.25 | 0.90 | B | T |
VIEL W | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | T | 0.74 | -0.25 | 0.96 | T | X |
VIEL W | 07-07-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 5 | -0.07 | -0.09 | -0.99 | B | 0.90 | -4.25 | 0.80 | B | X |
VIEL W | 02-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.90 | 3.75 | 0.80 | T | X |
VIEL W | 31-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.97 | 0.5 | 0.79 | B | X |
VIEL W | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | X |
VIEL W | 22-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 17-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 08-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.14 | -0.26 | -0.76 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
VIEL W | 03-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | ||
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | X |
VIEL W | 21-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 16-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | 0.93 | -2.5 | 0.77 | X | ||
VIEL W | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.09 | -0.20 | -0.87 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
VIEL W | 07-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Ho Chi Minh City B (w) |
Ho Chi Minh City B (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 01-08-2024 | Chủ | Ha Noi II(W) | 5 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 01-08-2024 | Chủ | TNG Thai Nguyen (W) | 5 Ngày |