Japan U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kotaro UchinoTiền đạo00000000
15Kota TakaiHậu vệ00000006.87
-Taiki YamadaThủ môn00000000
21Takashi UchinoHậu vệ00000006.17
-Satoshi TanakaTiền vệ00000000
13Ryotaro ArakiTiền vệ00011006.48
20Fuki YamadaTiền đạo20100008.28
Bàn thắng
8Joel Chima FujitaTiền vệ10010007.07
11Mao HosoyaTiền đạo10000005.85
Thẻ vàng
16Ayumu OhataHậu vệ00010005.97
-Satoshi TanakaTiền vệ00000000
21Kaito SuzukiHậu vệ00000000
12Taishi Brandon NozawaThủ môn00000000
3Ryuya NishioHậu vệ00000000
-Riku HandaHậu vệ00000000
-Kuryu MatsukiTiền vệ10000005.89
1Leobrian KokuboThủ môn00000008.55
Thẻ đỏ
7Rihito YamamotoTiền vệ00010005.89
6Sota KawasakiTiền vệ00000006.73
17Yu HirakawaTiền vệ20000106.89
4Hiroki SekineHậu vệ00000005.02
5Seiji KimuraHậu vệ00000006.13
Thẻ vàng
18Kein SatoTiền đạo10000005.69
9Shota FujioTiền đạo00000005.79
Thẻ vàng
Uzbekistan U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Makhmud MakhamadzhonovHậu vệ00000000
1Abduvokhid NematovThủ môn00000005.74
Thẻ vàng
-Alibek DavronovHậu vệ10000006.53
15Umarali RakhmonalievTiền vệ10000005.66
18Abdurauf BurievTiền vệ20000006.55
-Ibrokhim YuldoshevHậu vệ10020007.23
-Asadbek rahimjonovHậu vệ00000000
20Alisher OdilovTiền đạo20010016.02
9Khusain NorchaevTiền đạo20000005.78
-ulugbek khoshimovTiền đạo00010006.64
2Saidazamat MirsaidovHậu vệ10000006.62
13Zafarmurod AbdurakhmatovHậu vệ00000006.41
Thẻ vàng
-Mukhammadkodir KhamralievHậu vệ30010006.84
12Vladimir NazarovThủ môn00000000
-Khamidullo AbdunabievThủ môn00000000
-otabek jurakuzievTiền đạo00000006.64
8Ruslanbek JiyanovTiền đạo20000005.11
10Jasurbek JaloliddinovTiền vệ31010006.7
19Ibrokhim IbrokhimovTiền vệ00000006
5Muhammadkodir HamralievHậu vệ30010006.84
17Diyor KholmatovTiền vệ00000006.67

Japan U23 vs Uzbekistan U23 ngày 03-05-2024 - Thống kê cầu thủ