[CHN Women's League One-6] Hebei Snow Ruyi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 13 | 3 | 4 | 33 | 15 | 42 | 6 | 65.0% |
11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 9 | 25 | 5 | 72.7% |
9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 6 | 17 | 6 | 55.6% |
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
[CHN Women's League One-10] Foshan Sports (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 28 | 25 | 10 | 38.9% |
9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 13 | 14 | 10 | 44.4% |
9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 15 | 11 | 13 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 12 | 7 | 33.3% |
Hebei Snow Ruyi (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hebei Snow Ruyi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 15-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 09-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 29-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 19-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | T | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | X |
CLW | 16-10-23 | 1 - 5 (1 - 3) | - | -0.14 | -0.22 | -0.83 | T | 0.85 | -1.5 | 0.75 | T | T |
CLW | 10-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.25 | -0.18 | T | 0.70 | 1 | 1.00 | T | X |
CLW | 07-10-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 20-09-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.33 | -0.25 | B | 0.75 | 0.5 | 0.85 | B | T |
CLW | 14-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Foshan Sports (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 26-04-24 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 23-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 19-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
CLW | 10-10-23 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 07-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 14-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 28-07-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-07-23 | 9 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 06-07-23 | 7 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hebei Snow Ruyi (w) |
Hebei Snow Ruyi (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |