[AUS FFA Cup-] Tuggeranong United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 66.7% |
[AUS FFA Cup-] Monaro Panthers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 13 | 66.7% |
Tuggeranong United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS CGP | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | 0.97 | -0.57 | 0.79 | T | X |
AUS CGP | 02-09-23 | 6 - 2 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.95 | -0.50 | 0.87 | B | T |
AUS CGP | 16-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 16 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS CGP | 20-05-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 15 - 1 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | B | 0.98 | -0.67 | 0.84 | T | X |
AUS CGP | 11-07-21 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | B | 1.00 | -0.50 | 0.82 | B | T |
AUS CGP | 15-05-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS CGP | 06-09-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | X |
AUS CGP | 22-08-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | H | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | X |
AUS CGP | 28-07-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.51 | -0.26 | -0.38 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
AUS CGP | 18-05-19 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.39 | -0.25 | -0.47 | B | 0.81 | -0.25 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Tuggeranong United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS CGP | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | 0.97 | 1.75 | 0.79 | T | X |
A FFA Cup | 08-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS CGP | 04-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS CGP | 28-04-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS CGP | 20-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
A FFA Cup | 17-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.54 | -0.27 | -0.31 | T | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | X |
AUS CGP | 14-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS CGP | 06-04-24 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS CGP | 02-09-23 | 6 - 2 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.95 | 2 | 0.87 | B | T |
AUS CGP | 26-08-23 | 1 - 4 (1 - 3) | 1 - 5 | -0.22 | -0.22 | -0.67 | B | 0.98 | -1 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Monaro Panthers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS CGP | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | 0.97 | 1.75 | 0.79 | T | X |
AUS CGP | 04-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
A FFA Cup | 01-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | ||
AUS CGP | 28-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 15 - 5 | -0.43 | -0.25 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
AUS CGP | 21-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 17-04-24 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS CGP | 13-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.81 | H | ||
AUS CGP | 05-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.34 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | H | ||
AUS CGP | 02-09-23 | 6 - 2 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.95 | 2 | 0.87 | B | T |
AUS CGP | 26-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 50%
Tuggeranong United |
Tuggeranong United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS CGP | 26-05-2024 | Chủ | Gungahlin United | 4 Ngày |
AUS CGP | 01-06-2024 | Khách | Cooma Tigers | 10 Ngày |
AUS CGP | 15-06-2024 | Khách | Canberra FC | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS CGP | 25-05-2024 | Khách | Canberra Olympic | 3 Ngày |
AUS CGP | 01-06-2024 | Khách | OConnor Knights | 10 Ngày |
AUS CGP | 15-06-2024 | Chủ | Gungahlin United | 24 Ngày |