[AUS Tasmania Women's Cup-] Kingborough Lions (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 20 | 4 | 16.7% |
[AUS Tasmania Women's Cup-] Launceston United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 21 | 6 | 33.3% |
Kingborough Lions (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 11-05-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Australia T S L | 09-09-23 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 01-07-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ATWC | 20-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 14-05-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 26-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 03-09-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 10-07-22 | 0 - 7 (0 - 3) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ATWC | 13-06-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 01-05-22 | 0 - 5 (0 - 3) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kingborough Lions (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 11-05-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 04-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | H | 0.90 | -3.5 | 0.80 | B | X |
Australia T S L | 09-09-23 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 11-08-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 04-08-23 | 3 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 16-07-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.24 | -0.41 | B | 0.88 | 0.25 | 0.82 | B | X |
Australia T S L | 08-07-23 | 3 - 8 (3 - 5) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 01-07-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 17-06-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Launceston United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 11-05-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 20-04-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 06-04-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.76 | -2.25 | 0.94 | T | ||
Australia T S L | 16-03-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-02-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 16-09-23 | 5 - 2 (4 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 09-09-23 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 02-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 26-08-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 19-08-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Kingborough Lions (w) |
Kingborough Lions (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |