[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | 4 | 16.7% |
[AUS-S Women's Premier League-] FFSA NTC Girls (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
Adelaide University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 05-08-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 05-05-23 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.24 | -0.23 | -0.68 | B | 0.90 | -1.00 | 0.80 | B | X |
FFSA WPL | 30-07-22 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 29-04-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.62 | -0.23 | -0.27 | H | 0.83 | 0.75 | 0.99 | T | X |
INT CF | 10-09-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 06-08-21 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 04-06-21 | 0 - 4 (0 - 2) | - | -0.28 | -0.24 | -0.64 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | T |
FFSA WPL | 24-07-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.28 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
FFSA WPL | 29-03-19 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.42 | -0.25 | -0.48 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | T |
AUS SA CUP(W) | 15-02-19 | 4 - 1 (2 - 1) | - | -0.49 | -0.27 | -0.40 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Adelaide University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 10-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | B | 0.89 | 2.5 | 0.87 | T | X |
FFSA WPL | 03-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | T | 0.83 | -0.5 | 0.93 | T | H |
FFSA WPL | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | T |
FFSA WPL | 13-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 05-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
FFSA WPL | 23-03-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 15-03-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | H | 0.82 | -1 | 0.94 | B | T |
FFSA WPL | 11-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 05-08-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 14-07-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
FFSA NTC Girls (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 10-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 03-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.77 | -0.19 | -0.16 | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | ||
FFSA WPL | 15-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
FFSA WPL | 27-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.51 | -0.28 | -0.37 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | X | ||
FFSA WPL | 11-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | X | ||
FFSA WPL | 05-08-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 19-07-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 04-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
FFSA WPL | 01-07-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 23-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Adelaide University (w) |
Adelaide University (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |