[UEFA Women's Championship-] Albania (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | 6 | 33.3% |
[UEFA Women's Championship-] Luxembourg (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 5 | 16.7% |
Albania (w) |
Chủ - Khách |
---|
Luxembourg (W)Albania (W) |
Luxembourg (W)Albania (W) |
Luxembourg (W)Albania (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
INT FRL | 24-03-15 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.22 | -0.24 | -0.67 | T | 0.91 | -1.25 | 0.85 | T | X |
WWCPE | 09-04-13 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Albania (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 09-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | T | 0.90 | 0.75 | 0.86 | T | X |
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
INT FRL | 25-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | T | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | T |
INT FRL | 22-02-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.31 | -0.31 | -0.54 | B | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | T |
UEFA WNL | 05-12-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | B | 0.92 | 2.75 | 0.90 | B | T |
UEFA WNL | 01-12-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 14 | -0.10 | -0.18 | -0.84 | B | 0.92 | -1.75 | 0.90 | B | T |
UEFA WNL | 31-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | B | 0.93 | -3.25 | 0.83 | B | X |
UEFA WNL | 27-10-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 11 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.81 | 3.5 | 0.95 | B | T |
UEFA WNL | 26-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WNL | 22-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 63%
Luxembourg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
UEFA WNL | 05-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 4 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
UEFA WNL | 31-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | X | ||
UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WNL | 26-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WNL | 22-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 08-04-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | X | ||
INT FRL | 05-04-23 | 5 - 5 (2 - 3) | 4 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.84 | -1 | 0.98 | T | ||
INT CF | 20-02-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.88 | 1.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFACW | 12-07-2024 | Chủ | Estonia (W) | 38 Ngày |
UEFACW | 16-07-2024 | Khách | Estonia (W) | 42 Ngày |