[UEFA Women's Championship-] Armenia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 22 | 6 | 33.3% |
[UEFA Women's Championship-] Bulgaria (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | 3 | 16.7% |
Armenia (w) |
Chủ - Khách |
---|
Bulgaria (W)Armenia (W) |
Bulgaria (W)Armenia (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 09-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | T | 0.82 | -0.31 | 0.94 | T | T |
INT CF | 03-06-08 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | 0.85 | -0.57 | 0.95 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Armenia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 04-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | B | T |
UEFACW | 31-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.21 | -0.25 | -0.65 | T | 0.81 | -1 | 0.95 | H | T |
UEFACW | 09-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | T | 0.82 | 3.25 | 0.94 | T | T |
UEFACW | 05-04-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.05 | -0.09 | -0.97 | B | 0.98 | -3 | 0.78 | B | T |
UEFA WNL | 05-12-23 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.93 | -0.13 | -0.07 | B | -0.99 | 2.5 | 0.81 | B | T |
UEFA WNL | 02-12-23 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WNL | 29-11-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WNL | 31-10-23 | 5 - 1 (3 - 0) | 9 - 4 | -0.91 | -0.14 | -0.07 | B | 0.95 | 2.25 | 0.81 | B | T |
UEFA WNL | 27-10-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 12 | -0.18 | -0.24 | -0.71 | B | 0.77 | -1.25 | 0.99 | B | T |
UEFA WNL | 26-09-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.64 | B | 0.77 | -1 | 0.99 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Bulgaria (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW | 04-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
UEFACW | 31-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.12 | 0.88 | 1.5 | 0.88 | X | ||
UEFACW | 09-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | T | 0.82 | 3.25 | 0.94 | T | T |
UEFACW | 05-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X | ||
UEFA WNL | 27-02-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | X | ||
UEFA WNL | 23-02-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | 0.83 | -1.75 | 0.87 | T | ||
UEFA WNL | 05-12-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | 0.80 | 1.25 | -0.98 | T | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 5 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | T | ||
UEFA WNL | 26-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | 0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
UEFA WNL | 22-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFACW | 16-07-2024 | Khách | Romania (W) | 4 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFACW | 16-07-2024 | Chủ | Kazakhstan (W) | 4 Ngày |