Netherlands
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Ryan GravenberchTiền vệ00000005.68
-Stefan de VrijHậu vệ00000006.79
-Joshua ZirkzeeTiền đạo00000006.51
15Matthijs De LigtHậu vệ00000000
1Bart VerbruggenThủ môn00000007.46
23Mark FlekkenThủ môn00000000
2Lutsharel GeertruidaHậu vệ00000006.26
17Justin KluivertTiền vệ00000000
-Ian MaatsenHậu vệ00000000
18Donyell MalenTiền đạo10010006.77
13Nick OlijThủ môn00000000
-Guus TilTiền vệ00000000
-Mats WiefferTiền vệ00010006.71
Thẻ vàng
22Denzel DumfriesHậu vệ10000006.37
-Micky van de VenHậu vệ00000006.23
5Jorrel HatoHậu vệ00000006.12
12Jeremie FrimpongTiền vệ00000005.97
14Tijjani ReijndersTiền vệ00000006.38
Thẻ vàng
-Quinten TimberTiền vệ00000006.56
7Xavi SimonsTiền vệ11020006.75
Thẻ vàng
19Brian BrobbeyTiền đạo00000006.37
11Cody GakpoTiền đạo00010005.76
Germany
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Serge GnabryTiền đạo20010005.71
18Maximilian MittelstädtHậu vệ20000007.45
2Antonio RüdigerHậu vệ10000008.52
Thẻ vàng
0Jonathan BurkardtTiền đạo00000006.6
-Janis BlaswichThủ môn00000000
-Florian WirtzTiền vệ00000006.6
-Aleksandar PavlovićHậu vệ00010006.64
1Oliver BaumannThủ môn00000006.32
8Robert AndrichTiền vệ00000006.78
19Angelo StillerTiền vệ10000006.59
13Deniz UndavTiền đạo00000000
-Kevin·SchadeTiền đạo00000006.58
-Waldemar AntonHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
12Alexander NübelThủ môn00000000
5Pascal GroßTiền vệ00000000
-Robin GosensHậu vệ00000006.77
4Jonathan TahHậu vệ00000000
6Joshua KimmichHậu vệ10000107.95
9Tim KleindienstTiền đạo40000005.59
15Nico SchlotterbeckHậu vệ00011007.86
Thẻ vàng
0Jamie LewelingTiền vệ20120008.56
Bàn thắngThẻ đỏ

Germany vs Netherlands ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ