Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Emily Wilson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
3 | Demi Vance | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Marissa Callaghan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Jacqueline Burns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.67 | ![]() |
15 | Rebecca Holloway | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.82 | |
20 | Joely Andrews | Tiền vệ | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
2 | Rebecca Mckenna | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.95 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Elma husic | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
- | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.68 | |
5 | Marija Ana Milinković | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
10 | Emina Ekic | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.16 | |
3 | Emma veletanlic | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
15 | Minela Gacanica | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.88 |