Lithuania (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Algimante MikutaiteHậu vệ00000000
-Ugnė LazdauskaitėTiền vệ10100007.6
Bàn thắng
-Rimantė JonušaitėTiền đạo10101008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
2Marija·GalkinaTiền vệ00001005.97
14milda liuzinaiteTiền đạo00000000
Thẻ vàng
23Loreta RogačiovaTiền vệ00000006.84
Thẻ vàng
-Erika ŠupelytėTiền đạo00000000
-Aušrinė Bikutė-00000000
0Liucija VaitukaityteTiền vệ00000000
6T. RomanovskajaHậu vệ00000000
-Meda SeskuteThủ môn00000000
11Samanta KarasiovaiteTiền vệ00000000
21Lolita ZizyteHậu vệ00000000
Georgia (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Mariam KalandadzeHậu vệ00000000
16Salome gasvianiHậu vệ00000000
-Salomi DimopoulouTiền vệ00000000
-Teona BakradzeTiền vệ20200000
Bàn thắng
-mariam tsiskarishvili-00000000
10Ana CheminavaTiền đạo00001000
-Sopiko NarsiaTiền vệ00000000
-lizi mtskerashviliTiền đạo00000000
5Tamar KvelidzeHậu vệ00000000
22Svetlana GabelaiaThủ môn00000000
14anastasia bolkvadzeTiền vệ00000000
9maiko bebiaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Ana CheminavaTiền đạo00001006.82
4Nino ChkhartishviliHậu vệ00000000
3Nino PasikashviliTiền vệ00000006.06
Thẻ vàng
2Gvantsa KadagishviliHậu vệ00000000
12Tatia GabuniaTiền vệ00000005.62
13Ana TsulaiaTiền vệ00000000
6Natia DaneliaTiền vệ00000000
Thẻ vàng

Georgia (w) vs Lithuania (w) ngày 05-04-2024 - Thống kê cầu thủ