So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Zenit 2 St. Petersburg
ChủHòaKhách
Zvezda Sint Petersburg
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zenit 2 St. PetersburgSo Sánh Sức MạnhZvezda Sint Petersburg
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS FNL2-6] Zenit 2 St. Petersburg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301497453051646.7%
151032271333566.7%
15465181718926.7%
6312651050.0%
[RUS FNL2-16] Zvezda Sint Petersburg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30152424808163.3%
15141019437166.7%
1501145371160.0%
601571410.0%

Thành tích đối đầu

Zenit 2 St. Petersburg            
Chủ - Khách
Zvezda Sint PetersburgZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgZvezda Sint Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgZenit-2 St.Petersburg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D219-06-241 - 4
(1 - 1)
5 - 8---T---
RUS D206-08-233 - 2
(2 - 2)
12 - 7---T---
RUS D224-10-224 - 1
(1 - 0)
- ---B---
RUS D227-08-221 - 1
(0 - 0)
- ---H---
RUS D230-09-213 - 0
(2 - 0)
12 - 6-0.35-0.29-0.48B0.87-0.250.89BT
RUS D201-08-212 - 1
(1 - 0)
11 - 7-0.55-0.29-0.29T0.830.500.93TT
RUS D212-11-200 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.11-0.19-0.82H0.80-1.750.96BX
RUS D207-11-204 - 2
(2 - 1)
10 - 2---T---
RUS D209-11-192 - 0
(0 - 0)
8 - 3---T---
RUS D216-08-190 - 2
(0 - 1)
1 - 11-0.14-0.20-0.79T0.91-1.500.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Zenit 2 St. Petersburg            
Chủ - Khách
Rodina Moskva IIIZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgLuki Energiya
Baltika-BFU KaliningradZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgZnamya Truda
FK Yenisey-2 KrasnoyarskZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgTorpedo Vladimir
Dinamo Saint PetersburgZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgChertanovo Moscow
Dynamo VologdaZenit-2 St.Petersburg
Zenit-2 St.PetersburgDinamo Moscow B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D229-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 10---T--
RUS D222-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5---T--
RUS D215-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 10---B--
RUS D208-09-242 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.54-0.29-0.32T0.840.50.86TX
RUS D201-09-242 - 2
(0 - 0)
2 - 11---H--
RUS D225-08-240 - 2
(0 - 2)
2 - 1---B--
RUS D217-08-241 - 1
(1 - 1)
7 - 4---H--
RUS D210-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3---T--
RUS D204-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0---H--
RUS D228-07-241 - 1
(1 - 0)
5 - 7---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%

Zvezda Sint Petersburg            
Chủ - Khách
FC TverZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgRodina Moskva III
Luki EnergiyaZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgBaltika-BFU Kaliningrad
Znamya TrudaZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgFK Yenisey-2 Krasnoyarsk
Torpedo VladimirZvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint PetersburgDinamo Saint Petersburg
Chertanovo MoscowZvezda Sint Petersburg
KristallZvezda Sint Petersburg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D229-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 4-----
RUS D221-09-241 - 3
(0 - 3)
5 - 8-----
RUS D215-09-243 - 1
(0 - 1)
5 - 1-----
RUS D204-09-242 - 2
(2 - 0)
1 - 10-----
RUS D201-09-241 - 0
(0 - 0)
- -----
RUS D225-08-243 - 4
(2 - 3)
6 - 6-----
RUS D218-08-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-----
RUS D210-08-241 - 7
(0 - 3)
3 - 16-----
RUS D204-08-241 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.93-0.14-0.080.942.50.76X
RUS Cup31-07-244 - 1
(1 - 0)
3 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Zenit 2 St. PetersburgSo sánh số liệuZvezda Sint Petersburg
  • 10Tổng số ghi bàn9
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.9
  • 7Tổng số mất bàn26
  • 0.7Trung bình mất bàn2.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Zenit 2 St. Petersburg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
632150.0%Xem240.0%360.0%Xem
Zvezda Sint Petersburg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
410320.0%Xem375.0%125.0%Xem
Zenit 2 St. Petersburg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
421150.0%Xem125.0%250.0%Xem
Zvezda Sint Petersburg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem2100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Zenit 2 St. PetersburgThời gian ghi bànZvezda Sint Petersburg
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    9
    11
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    10
    15
    Bàn thắng H1
    22
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zenit 2 St. PetersburgChi tiết về HT/FTZvezda Sint Petersburg
  • 5
    1
    T/T
    1
    2
    T/H
    1
    2
    T/B
    4
    0
    H/T
    3
    2
    H/H
    1
    5
    H/B
    1
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    5
    11
    B/B
ChủKhách
Zenit 2 St. PetersburgSố bàn thắng trong H1&H2Zvezda Sint Petersburg
  • 5
    0
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    3
    7
    Mất 1 bàn
    4
    11
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zenit 2 St. Petersburg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D213-10-2024KháchFC Tver7 Ngày
RUS D220-10-2024KháchSpartak Moscow II14 Ngày
RUS D227-10-2024ChủIrkutsk21 Ngày
Zvezda Sint Petersburg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D212-10-2024ChủSpartak Moscow II6 Ngày
RUS D220-10-2024KháchIrkutsk14 Ngày
RUS D226-10-2024ChủSaturn Moscow20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 46.7%Thắng3.3% [1]
  • [9] 30.0%Hòa16.7% [1]
  • [7] 23.3%Bại80.0% [24]
  • Chủ/Khách
  • [10] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [3] 10.0%Hòa3.3% [1]
  • [2] 6.7%Bại46.7% [14]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.43 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    80
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    2.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    1.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 54.55% [6]

Zenit 2 St. Petersburg VS Zvezda Sint Petersburg ngày 06-10-2024 - Thông tin đội hình