[INT FRL-] Estonia U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 23 | 1 | 0.0% |
[INT FRL-] Finland U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 16 | 0 | 0.0% |
Estonia U16 |
Chủ - Khách |
---|
Estonia U16Finland U16 |
Finland U16Estonia U16 |
Estonia U16Finland U16 |
Finland U16Estonia U16 |
Estonia U16Finland U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-09-23 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 07-10-22 | 6 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRLW | 28-04-14 | 1 - 3 (0 - 3) | - | -0.25 | -0.29 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | T |
Baltic Cup | 26-06-13 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.71 | -0.24 | -0.17 | B | 0.95 | -0.80 | 0.81 | T | X |
INT CF | 03-05-13 | 1 - 5 (1 - 1) | - | -0.30 | -0.30 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.81 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Estonia U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 23-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 28-09-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 26-09-23 | 6 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-09-23 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 07-10-22 | 6 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRLW | 06-04-17 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.79 | -0.20 | -0.13 | B | 0.88 | 1.5 | 0.88 | B | X |
INT FRLW | 04-04-17 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
INT FRL | 26-08-16 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.28 | -0.52 | B | 0.85 | -0.5 | 0.91 | B | X |
INT FRL | 24-08-16 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.30 | -0.46 | B | 0.77 | -0.25 | 0.99 | B | T |
INT FRLW | 30-04-15 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.33 | -0.29 | -0.50 | B | 0.99 | -0.25 | 0.77 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 20%
Finland U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 18-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 29-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-09-23 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-09-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-09-23 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 09-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-05-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-05-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |