Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.82 | |
- | Jose Alexander·Riasco Brizuela | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | ![]() ![]() |
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
- | andrew rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.41 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Noble Okello | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | alan carleton | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
- | adyn torres | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
- | Efrain Morales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.07 |