[UZB D1B-] Fergana University |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 3 | 18 | 100.0% |
[UZB D1B-] Navbahor Namangan B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 12 | 2 | 0.0% |
Fergana University |
Chủ - Khách |
---|
Navbahor Namangan BFergana University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 04-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Fergana University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 28-09-24 | 1 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 26-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 20-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 13-08-24 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 06-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1B | 22-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 17-06-24 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1B | 12-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Navbahor Namangan B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 13-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 27-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 22-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 14-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 05-08-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 23-06-24 | 1 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 11-06-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fergana University |
Fergana University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |