Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CZE Fourth Division-] Tempo Praha |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | 13 | 66.7% |
[CZE Fourth Division-] Spolana Neratovice |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 8 | 14 | 66.7% |
Tempo Praha |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tempo Praha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE DFL | 29-09-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 25-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL | 21-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 07-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE DFL | 18-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE DFL | 09-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL 5 | 05-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
CZEC | 29-07-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE DFL 5 | 21-05-23 | 1 - 4 (1 - 3) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Spolana Neratovice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE DFL | 28-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 21-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 08-09-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 31-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 17-08-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 10-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CZEC | 03-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CZE DFL | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tempo Praha |
Tempo Praha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |