[TUN Professional League 1-11] AS Slimane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 8 | 12 | 15 | 34 | 23 | 11 | 20.0% |
12 | 2 | 5 | 5 | 5 | 12 | 11 | 14 | 16.7% |
13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 22 | 12 | 9 | 23.1% |
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 | 4 | 0.0% |
[TUN Professional League 1-1] U.S.Monastir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 8 | 2 | 37 | 10 | 53 | 1 | 60.0% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 6 | 32 | 2 | 76.9% |
12 | 5 | 6 | 1 | 9 | 4 | 21 | 3 | 41.7% |
6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 12 | 50.0% |
AS Slimane |
Chủ - Khách |
---|
U.S.MonastirAS Slimane |
AS SlimaneU.S.Monastir |
U.S.MonastirAS Slimane |
AS SlimaneU.S.Monastir |
U.S.MonastirAS Slimane |
AS SlimaneU.S.Monastir |
AS SlimaneU.S.Monastir |
U.S.MonastirAS Slimane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 30-01-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.75 | -0.25 | -0.12 | B | 0.95 | -0.80 | 0.87 | B | H |
TUN D1 | 29-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 13-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.66 | -0.30 | -0.16 | B | -0.97 | 1.00 | 0.73 | H | X |
TUN D1 | 04-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | H | 1.00 | -0.25 | 0.76 | B | X |
TUN D1 | 19-05-21 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 07-02-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.44 | -0.34 | -0.34 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | X |
TUN D1 | 10-09-20 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.76 | B | T |
TUN D1 | 14-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | -0.71 | -0.26 | -0.14 | H | 0.78 | 1.00 | -0.96 | T | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
AS Slimane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.13 | H | 0.85 | 1 | 0.97 | T | X |
TUN D1 | 01-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 23-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.36 | -0.39 | H | 0.91 | 0 | 0.85 | H | X |
TUN D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.17 | -0.31 | -0.64 | H | 1.00 | -0.75 | 0.82 | B | X |
TUN D1 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 8 | -0.13 | -0.24 | -0.75 | B | 0.86 | -1.25 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
U.S.Monastir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 15-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | X | ||
TUN D1 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 26-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.53 | -0.35 | -0.25 | 0.90 | 0.5 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
AS Slimane |
AS Slimane |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 04-01-2025 | Khách | US Tataouine | 15 Ngày |
TUN D1 | 11-01-2025 | Khách | Esperance Sportive Zarzis | 22 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Chủ | Stade tunisien | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 04-01-2025 | Chủ | Stade tunisien | 15 Ngày |
TUN D1 | 11-01-2025 | Khách | Etoile Metlaoui | 22 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Chủ | Esperance Sportive de Tunis | 26 Ngày |