[BRA Youth Cup-] CR Flamengo (RJ) (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 10 | 50.0% |
[BRA Youth Cup-] Porto Vitoria U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | 7 | 33.3% |
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 26-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RJYH | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 29-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 24-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 21-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 17-08-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 14-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 08-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Porto Vitoria U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 09-01-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 06-01-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 8 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
CSP YC | 03-01-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 6 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | T | ||
CSP YC | 12-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
CSP YC | 09-01-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.41 | -0.29 | -0.44 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
CSP YC | 06-01-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.39 | -0.29 | -0.46 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | X | ||
CSP YC | 03-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | X | ||
BNY | 27-11-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 24-11-21 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 09-11-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
CR Flamengo (RJ) (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |