So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
1
0.82
0.90
2.25
0.90
1.51
3.70
5.30
Live
0.91
0.75
0.91
-
-
-
1.60
3.55
4.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.80
3
1.00
1.36
4.75
6.00
Live
0.92
0.75
0.87
0.95
2.25
0.85
1.65
3.50
4.50
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.13
1.5
0.07
81.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.80
1.25
0.96
0.90
2.75
0.86
1.51
3.70
5.30
Live
0.93
0.75
0.83
0.91
2.25
0.85
1.68
3.40
4.30
Run
0.18
0
-0.34
-0.28
1.5
0.16
61.00
4.50
1.13
188betSớm
-0.99
1
0.83
0.91
2.25
0.91
1.51
3.70
5.30
Live
0.92
0.75
0.92
-
-
-
1.60
3.55
4.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.92
0.75
0.90
0.96
2.25
0.86
1.65
3.34
4.65
Live
0.94
0.75
0.90
0.96
2.25
0.86
1.65
3.33
4.62
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Athletic Club (w)
ChủHòaKhách
Sevilla FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Athletic Club (w)So Sánh Sức MạnhSevilla FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-4] Athletic Club (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241428342144458.3%
12615131019750.0%
12813211125366.7%
630385950.0%
[Liga F Women-9] Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
248412243628933.3%
125071421151141.7%
123451015131025.0%
622254833.3%

Thành tích đối đầu

Athletic Club (w)            
Chủ - Khách
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Sevilla FC (W)
Athletic Club Bibao (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD115-12-242 - 5
(1 - 3)
1 - 1-0.34-0.31-0.47T0.93-0.250.89TT
SPA WD116-06-242 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.28-0.33T0.950.500.87TT
SPA WD117-12-231 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.51-0.29-0.32H0.970.500.85TX
SPA WD124-03-231 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.38-0.28-0.46H0.83-0.250.99BX
SPA WD117-12-221 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.50-0.29-0.37H0.800.250.90TX
SPA WD115-05-221 - 4
(1 - 2)
4 - 4-0.58-0.27-0.27B0.910.750.91BT
S Q C01-03-220 - 1
(0 - 1)
6 - 5---B---
SPA WD110-10-210 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.35-0.29-0.48H0.96-0.250.86BX
SPA WD120-06-212 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.45-0.29-0.38T-0.980.250.80TX
SPA WD111-10-200 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.36-0.29-0.47T0.93-0.250.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Athletic Club (w)            
Chủ - Khách
Athletic Club Bibao (W)Real Madrid (W)
Athletic Club Bibao (W)Real Sociedad (W)
Real Betis (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Eibar (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)Barcelona (W)
RCD Espanyol (W)Athletic Club Bibao (W)
Cacereno (W)Athletic Club Bibao (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Athletic Club Bibao (W)FC Levante Badalona (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD102-03-251 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.18-0.24-0.70B-0.97-10.79BT
SPA WD116-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.42-0.31-0.39T0.8000.96TX
SPA WD109-02-250 - 4
(0 - 3)
3 - 12-0.27-0.29-0.56T-0.98-0.50.80TT
SPA WD102-02-250 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.65-0.27-0.20B0.770.75-0.95BX
SPA WD125-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.27-0.30-0.55T0.94-0.50.82TX
SPA WD118-01-250 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.05-0.09-0.98B0.84-3.250.98BX
SPA WD111-01-251 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.32-0.31-0.49T0.95-0.250.81TT
S Q C22-12-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.14-0.18-0.81B0.88-1.750.94BX
SPA WD115-12-242 - 5
(1 - 3)
1 - 1-0.34-0.31-0.47T0.93-0.250.89TT
SPA WD107-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.48-0.31-0.33T0.840.250.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Sevilla FC (w)            
Chủ - Khách
Real Sociedad (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Colegio Aleman Valencia (W)
Atletico de Madrid (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
RCD Espanyol (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Real Betis (W)
Eibar (W)Sevilla FC (W)
Granada CF(W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Athletic Club Bibao (W)
Real Madrid (W)Sevilla FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD102-03-250 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.68-0.24-0.200.8510.97X
SPA WD115-02-253 - 1
(2 - 0)
0 - 8-0.56-0.30-0.27-0.960.750.78T
SPA WD107-02-251 - 0
(0 - 0)
0 - 1-0.77-0.22-0.150.741.250.96X
SPA WD102-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.38-0.31-0.43-0.9800.80X
SPA WD126-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.43-0.30-0.390.800-0.98X
SPA WD119-01-252 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.61-0.27-0.240.850.750.91X
SPA WD111-01-250 - 3
(0 - 2)
6 - 0-0.44-0.30-0.380.750-0.99T
S Q C21-12-244 - 2
(2 - 1)
7 - 3-0.60-0.27-0.250.860.750.90T
SPA WD115-12-242 - 5
(1 - 3)
1 - 1-0.34-0.31-0.47T0.93-0.250.89TT
SPA WD107-12-244 - 1
(4 - 0)
5 - 1-0.89-0.14-0.090.972.250.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Athletic Club (w)So sánh số liệuSevilla FC (w)
  • 17Tổng số ghi bàn13
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.3
  • 10Tổng số mất bàn17
  • 1.0Trung bình mất bàn1.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Athletic Club (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Athletic Club (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem0XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Sevilla FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Athletic Club (w)Thời gian ghi bànSevilla FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    9
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    7
    6
    Bàn thắng H1
    9
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Athletic Club (w)Chi tiết về HT/FTSevilla FC (w)
  • 3
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    7
    8
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Athletic Club (w)Số bàn thắng trong H1&H2Sevilla FC (w)
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Athletic Club (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD123-03-2025KháchFC Levante Badalona (W)8 Ngày
SPA WD130-03-2025ChủDeportivo La Coruna W15 Ngày
SPA WD113-04-2025ChủLevante UD (W)29 Ngày
Sevilla FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD123-03-2025ChủGranada CF(W)8 Ngày
SPA WD130-03-2025KháchFC Levante Badalona (W)15 Ngày
SPA WD113-04-2025ChủMadrid CFF (W)29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 58.3%Thắng33.3% [8]
  • [2] 8.3%Hòa16.7% [8]
  • [8] 33.3%Bại50.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng12.5% [3]
  • [1] 4.2%Hòa16.7% [4]
  • [5] 20.8%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Hòa27.27% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Athletic Club (w) VS Sevilla FC (w) ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình