[Coupe de France-] Guereins |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[Coupe de France-] Macon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 33.3% |
Guereins |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guereins |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Macon |
Chủ - Khách |
---|
Saint-Etienne BMacon |
MaconVillefranche |
MaconHaguenau |
Fleury Merogis U.S.Macon |
Bobigny A.C.Macon |
MaconBesancon |
CreteilMacon |
MaconColmar |
Bourg PeronnasMacon |
MaconAS Furiani Agliani |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA D5 | 25-08-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 27-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 13-04-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 06-04-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 22-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guereins |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Guereins |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |