Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Jephte tanga | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Alex Lankshear | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Craig Tanner | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | Jack Wakely | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Dominic Samuel | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Mustapha·Olagunju | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | franklin domi | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Rakish Bingham | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Ben Chapman | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Mark Cousins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | George Moncur | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
33 | Anthony Stewart | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Keehan Willows | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
99 | Adam Berry | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
44 | Zach Abbott | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Finley Back | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
46 | Kristian Fletcher | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ben perry | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |