[INT FRL-] Fluminense RJ (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 13 | 66.7% |
[INT FRL-] Russia U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 66.7% |
Fluminense RJ (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Fluminense RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Bra YL | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 07-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 31-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 23-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 17-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 10-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 02-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 26-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Bra YL | 18-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Russia U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-24 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-03-24 | 2 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-11-23 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-23 | 4 - 6 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fluminense RJ (Youth) |
Russia U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Fluminense RJ (Youth) |
Russia U21 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |