Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Muhammad Nazhan bin Zulkifle | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Songchai Thongcham | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Chiraphong Raksongkham | Hậu vệ | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8.42 | ![]() |
20 | Thirawooth Sraunson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Thanison Paibulkijcharoen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Warinthon Jamnongwat | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Siriwat Ingkaew | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Phanthamit Prapanth | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Kritsada Nontharat | Hậu vệ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | K. Kalsin | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Suksan Bunta | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nethithorn Kaewcharoen | Tiền vệ | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.37 | ![]() |
17 | Chukid Wanpraphao | Tiền đạo | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Songchai·Thongcham | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Natcha Promsomboon | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Varintorn Watcharapringam | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8.6 | ![]() ![]() |
- | Phodchara Chainarong | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |