Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.95 -0.5 0.85 0.95 -0.5 0.85 | 0.90 2.5 0.90 0.90 2.5 0.90 | 3.6 3.5 1.8 3.6 3.5 1.8 |
Live - | 0.95 -0.5 0.85 0.95 -0.5 0.85 | 0.90 2.5 0.90 0.90 2.5 0.90 | 3.6 3.5 1.8 3.6 3.5 1.8 |
00 0:1 | - - 1.00 -0.5 0.80 | - - 1.00 3.75 0.80 | - - - 8 5.5 1.28 |
13 1:1 | 0.92 0.25 0.87 0.97 -0.5 0.82 | 0.90 4.25 0.90 0.95 4.5 0.85 | 4.33 4 1.66 3.75 3.6 1.83 |
30 1:2 | 0.92 -0.75 0.87 0.92 -0.5 0.87 | - - - - | 4.75 3.6 1.66 9.5 5.5 1.22 |
31 1:2 | - - - - | 0.95 4.25 0.85 0.80 4.75 1.00 | - - - - - - |
34 1:3 | 1.00 -0.5 0.80 0.77 -0.75 -0.98 | 0.85 4.75 0.95 0.80 5.75 1.00 | 11 6 1.18 23 13 1.03 |
38 1:4 | 0.82 -1.5 0.97 0.77 -0.75 -0.98 | 0.87 6.5 0.92 0.92 6.75 0.87 | 29 23 1.01 34 29 1 |
HT 1:4 | 0.87 -0.75 0.92 0.85 -0.75 0.95 | - - - - | - - - - - - |
51 1:5 | -0.95 -0.5 0.75 -0.98 -0.5 0.77 | 1.00 6.5 0.80 0.75 7.25 -0.95 | - - - - - - |
70 1:6 | 0.80 -0.5 1.00 0.97 -0.25 0.82 | 0.77 7 -0.98 0.95 7.75 0.85 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
HDP
Sớm
-
-
-
Live
0.95
-0.50
0.85
Trực tiếp
Chat
MNK FC LjubljanaCầu thủ chủ chốtNK Brinje Grosuplje
MNK FC LjubljanaSự kiện chínhNK Brinje Grosuplje
phạt đền
Phút




















