[ENG Conference North Division-1] Scunthorpe United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 23 | 12 | 6 | 68 | 28 | 81 | 1 | 56.1% |
21 | 13 | 7 | 1 | 42 | 14 | 46 | 2 | 61.9% |
20 | 10 | 5 | 5 | 26 | 14 | 35 | 4 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 13 | 66.7% |
[ENG Conference North Division-13] Scarborough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 11 | 16 | 57 | 52 | 53 | 13 | 34.1% |
20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 22 | 29 | 13 | 40.0% |
21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 30 | 24 | 13 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 7 | 33.3% |
Scunthorpe United |
Chủ - Khách |
---|
ScarboroughScunthorpe United |
ScarboroughScunthorpe United |
Scunthorpe UnitedScarborough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 21-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.30 | -0.55 | B | 1.00 | -0.50 | 0.82 | B | X |
ENG CN | 17-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | H | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
ENG CN | 28-08-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.92 | 1.00 | 0.90 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Scunthorpe United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | T | 0.96 | 1.5 | 0.74 | T | X |
ENG CN | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | T |
ENG CN | 21-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.51 | -0.33 | -0.30 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
ENG CN | 18-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | H | -0.98 | 0 | 0.74 | H | T |
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | B | 0.89 | -1 | 0.93 | B | T |
ENG CN | 31-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | T |
ENG CN | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | 0.96 | -0.25 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | T | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | T |
ENG CN | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | H | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Scarborough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 04-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
ENG CN | 25-01-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 17-01-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.14 | -0.23 | -0.74 | 0.91 | -1.25 | 0.91 | T | ||
ENG CN | 14-01-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | -0.29 | -0.30 | -0.52 | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | ||
ENG CN | 01-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
ENG CN | 26-12-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 1 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.85 | 0.5 | 0.97 | X | ||
ENG CN | 17-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Scunthorpe United |
Scunthorpe United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Khách | Oxford City | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Chủ | Darlington | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Khách | Buxton FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Chủ | Leamington | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Khách | Warrington Town AFC | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Oxford City | 14 Ngày |