[ENG Conference North Division-11] Darlington |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 16 | 14 | 11 | 52 | 47 | 62 | 11 | 39.0% |
20 | 9 | 8 | 3 | 29 | 21 | 35 | 10 | 45.0% |
21 | 7 | 6 | 8 | 23 | 26 | 27 | 10 | 33.3% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | 50.0% |
[ENG Conference North Division-22] Rushall Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 9 | 7 | 25 | 38 | 86 | 34 | 22 | 22.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 31 | 23 | 21 | 28.6% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 55 | 11 | 24 | 15.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14 | 4 | 16.7% |
Darlington |
Chủ - Khách |
---|
Rushall OlympicDarlington |
Rushall OlympicDarlington |
DarlingtonRushall Olympic |
Rushall OlympicDarlington |
DarlingtonRushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.36 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 23-03-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 9 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.80 | 0.00 | -0.98 | B | T |
ENG CN | 25-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | H | 0.79 | -0.25 | -0.97 | B | X |
ENG-N PR | 23-04-16 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 19-03-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Darlington |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 11-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | T | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | T |
ENG CN | 08-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.61 | -0.28 | -0.27 | T | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
ENG CN | 04-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
ENG CN | 01-03-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | B | 0.76 | -0.25 | 0.94 | B | T |
ENG CN | 25-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.59 | -0.31 | -0.25 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | X |
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 08-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.51 | -0.32 | -0.33 | B | 0.74 | 0.25 | 0.96 | B | X |
ENG CN | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 11-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | 0.91 | -0.5 | 0.79 | X | ||
ENG CN | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
ENG CN | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
ENG CN | 25-02-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | ||
ENG CN | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | X | ||
ENG CN | 15-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 11-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Darlington |
Darlington |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 29-03-2025 | Khách | Warrington Town AFC | 7 Ngày |
ENG CN | 05-04-2025 | Chủ | Farsley Celtic | 14 Ngày |
ENG CN | 12-04-2025 | Khách | Chester FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 29-03-2025 | Chủ | South Shields | 7 Ngày |
ENG CN | 05-04-2025 | Khách | Alfreton Town | 14 Ngày |
ENG CN | 12-04-2025 | Khách | Needham Market | 21 Ngày |