[ENG Conference South Division-2] Dorking |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 22 | 11 | 8 | 79 | 48 | 77 | 2 | 53.7% |
21 | 10 | 7 | 4 | 36 | 26 | 37 | 8 | 47.6% |
20 | 12 | 4 | 4 | 43 | 22 | 40 | 2 | 60.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 14 | 66.7% |
[ENG Conference South Division-13] Chelmsford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 14 | 14 | 61 | 57 | 53 | 13 | 31.7% |
21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 24 | 32 | 13 | 38.1% |
20 | 5 | 6 | 9 | 33 | 33 | 21 | 14 | 25.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 | 50.0% |
Dorking |
Chủ - Khách |
---|
Chelmsford CityDorking |
DorkingChelmsford City |
Chelmsford CityDorking |
Chelmsford CityDorking |
DorkingChelmsford City |
Chelmsford CityDorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 09-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | 0.76 | 0.00 | -0.94 | T | T |
ENG CS | 19-02-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.77 | -0.20 | -0.15 | T | 0.95 | -0.67 | 0.87 | T | X |
ENG CS | 04-09-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.26 | -0.28 | -0.56 | H | 0.84 | -0.75 | 1.00 | B | T |
ENG CS | 15-02-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | T | 0.96 | -0.50 | 0.86 | T | X |
ENG CS | 15-02-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | X |
ENG CS | 09-11-19 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | H | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Dorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 22-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
ENG CS | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | T | 0.85 | -1 | 0.85 | H | X |
ENG CS | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
ENG CS | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | T | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | X |
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | T |
ENG CS | 01-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.25 | T | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | T |
ENG CS | 28-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | T | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | H |
ENG CS | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | T | 0.86 | -0.5 | 0.84 | T | X |
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | B | 0.94 | 1 | 0.82 | B | T |
ENG CS | 11-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 7 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | T | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Chelmsford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 25-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 22-02-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
ENG CS | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 08-02-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.37 | -0.29 | -0.45 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CS | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | X | ||
ENG CS | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
ENG CS | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
ENG CS | 21-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Dorking |
Dorking |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 11-03-2025 | Khách | Maidstone United | 3 Ngày |
ENG CS | 15-03-2025 | Chủ | Torquay United | 7 Ngày |
ENG CS | 22-03-2025 | Khách | Boreham Wood | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 10-03-2025 | Chủ | St Albans City | 2 Ngày |
ENG CS | 15-03-2025 | Chủ | Weston Super Mare | 7 Ngày |
ENG CS | 22-03-2025 | Khách | Tonbridge Angels | 14 Ngày |