So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
1.25
0.87
0.88
2.75
0.82
1.33
4.25
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.80
2.5
1.00
1.33
5.00
6.00
Live
0.95
1.25
0.85
0.98
2.75
0.83
1.40
5.00
5.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.75
1.25
-0.99
0.81
2.5
0.95
1.35
4.30
6.80
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.84
1.25
0.88
0.89
2.75
0.83
1.33
4.25
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.87
1.25
0.95
0.80
2.5
1.00
1.32
4.14
6.80
Live
0.94
1.25
0.88
0.80
2.5
1.00
1.35
4.03
6.40
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Maidstone United
ChủHòaKhách
Welling United
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maidstone UnitedSo Sánh Sức MạnhWelling United
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Conference South Division-6] Maidstone United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4120138633273648.8%
211155362038752.4%
20983271235445.0%
65101521683.3%
[ENG Conference South Division-22] Welling United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41106254576362224.4%
2073102428242035.0%
2133152148122314.3%
6222910833.3%

Thành tích đối đầu

Maidstone United            
Chủ - Khách
Maidstone UnitedWelling United
Welling UnitedMaidstone United
Welling UnitedMaidstone United
Maidstone UnitedWelling United
Maidstone UnitedWelling United
Maidstone UnitedWelling United
Welling UnitedMaidstone United
Maidstone UnitedWelling United
Maidstone UnitedWelling United
Maidstone UnitedWelling United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CS01-04-241 - 1
(1 - 0)
9 - 1-0.63-0.27-0.22H0.810.75-0.99TX
ENG CS24-10-230 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.30-0.29-0.53H0.93-0.500.89BX
ENG CS02-05-223 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.20-0.24-0.68B0.95-1.000.87BT
ENG CS28-12-214 - 1
(2 - 1)
9 - 6-0.67-0.24-0.22T0.911.000.91TT
ENG CS06-10-202 - 1
(0 - 1)
13 - 6-0.50-0.30-0.32T0.990.500.85TT
ENG CS07-03-203 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.47-0.29-0.37T0.970.250.85TT
ENG CS06-08-191 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.44-0.29-0.39B0.800.00-0.98BX
INT CF21-07-152 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.41-0.28-0.43T0.80-0.25-0.98TT
ENG FAC25-10-142 - 1
(1 - 0)
- ---T---
INT CF23-07-131 - 2
(0 - 1)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Maidstone United            
Chủ - Khách
Maidstone UnitedFarnborough Town
Salisbury FCMaidstone United
Truro CityMaidstone United
AveleyMaidstone United
Maidstone UnitedSt Albans City
Maidstone UnitedEastbourne Borough
Bath CityMaidstone United
HorshamMaidstone United
Torquay UnitedMaidstone United
Maidstone UnitedHornchurch
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CS21-12-244 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.53-0.30-0.29T0.890.50.93TT
ENG CS17-12-240 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.26-0.30-0.56T-0.98-0.50.80TX
ENG CS14-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.39-0.32-0.41T0.9700.85TX
ENG CS02-12-240 - 3
(0 - 1)
3 - 7-0.25-0.29-0.58T0.89-0.750.93TT
ENG CS30-11-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.64-0.26-0.22H0.790.75-0.97TX
ENG CS26-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.49-0.29-0.33T0.790.25-0.97TT
ENG CS19-11-243 - 3
(2 - 2)
1 - 7-0.31-0.32-0.50H0.80-0.5-0.98BT
ENG FAT16-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 4---B--
ENG CS12-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.43-0.31-0.39H0.7900.97HX
ENG CS09-11-241 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.56-0.29-0.27T0.800.5-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Welling United            
Chủ - Khách
Salisbury FCWelling United
Welling UnitedBath City
AveleyWelling United
Welling UnitedTonbridge Angels
Slough TownWelling United
Welling UnitedHavant Waterlooville
Welling UnitedTruro City
Eastbourne BoroughWelling United
Welling UnitedChippenham Town
DorkingWelling United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CS21-12-243 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.49-0.29-0.340.790.25-0.97T
ENG CS14-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.48-0.31-0.330.820.251.00X
ENG CS29-11-241 - 1
(0 - 0)
11 - 7-0.46-0.29-0.370.940.250.88X
ENG CS26-11-242 - 2
(2 - 0)
4 - 7-0.37-0.30-0.450.80-0.25-0.98T
ENG CS23-11-242 - 3
(0 - 2)
9 - 5-0.70-0.25-0.180.7710.99T
ENG FAT16-11-241 - 2
(0 - 1)
1 - 4-----
ENG CS09-11-241 - 2
(1 - 2)
3 - 0-0.32-0.30-0.500.82-0.51.00T
ENG CS05-11-244 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.57-0.29-0.260.980.750.78T
ENG CS02-11-240 - 4
(0 - 3)
2 - 3-0.46-0.31-0.360.950.250.87T
ENG CS26-10-242 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.63-0.26-0.230.810.75-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

Maidstone UnitedSo sánh số liệuWelling United
  • 21Tổng số ghi bàn12
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 8Tổng số mất bàn22
  • 0.8Trung bình mất bàn2.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Maidstone United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem1XemXem9XemXem54.5%XemXem8XemXem36.4%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Welling United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem1XemXem12XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Maidstone United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem0XemXem10XemXem54.5%XemXem3XemXem13.6%XemXem5XemXem22.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem3XemXem27.3%XemXem
6600100.0%Xem116.7%00.0%Xem
Welling United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem4XemXem10XemXem36.4%XemXem7XemXem31.8%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maidstone UnitedThời gian ghi bànWelling United
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    19
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    8
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maidstone UnitedChi tiết về HT/FTWelling United
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    16
    16
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Maidstone UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Welling United
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    16
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maidstone United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CS04-01-2025KháchWeymouth3 Ngày
ENG CS11-01-2025ChủEnfield Town10 Ngày
ENG CS18-01-2025KháchChesham United17 Ngày
Welling United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CS04-01-2025ChủHampton Richmond Borough3 Ngày
ENG CS11-01-2025KháchTorquay United10 Ngày
ENG CS18-01-2025ChủBoreham Wood17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 48.8%Thắng24.4% [10]
  • [13] 31.7%Hòa14.6% [10]
  • [8] 19.5%Bại61.0% [25]
  • Chủ/Khách
  • [11] 26.8%Thắng7.3% [3]
  • [5] 12.2%Hòa7.3% [3]
  • [5] 12.2%Bại36.6% [15]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    63 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.54 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.49 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    76
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.85
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Maidstone United VS Welling United ngày 01-01-2025 - Thông tin đội hình