Dunfermline Athletic
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sam YoungHậu vệ00000000
-Taylor SutherlandTiền đạo00000000
7Kane Ritchie-HoslerTiền vệ00001000
23Michael O'HalloranTiền đạo00000000
1Deniz MehmetThủ môn00000000
-Sam FisherHậu vệ00000000
-Adedapo·Awokoya-MebudeTiền đạo10000000
8Joe ChalmersTiền vệ00000000
22Craig ClayTiền vệ00000000
21Tobi OluwayemiThủ môn00000006.3
2Aaron ComrieHậu vệ00000006.73
-T. FogartyHậu vệ00000006.53
Thẻ vàng
4Kyle BenedictusHậu vệ10100006.27
Bàn thắngThẻ vàng
3Kieran NgwenyaHậu vệ00000006.77
5Chris HamiltonHậu vệ00000000
6E. OtooHậu vệ00000000
-Matthew ToddTiền vệ10100006.14
Bàn thắng
20Chris KaneTiền đạo30100006.01
Bàn thắng
33J. CooperTiền vệ00000006.14
11Lewis McCannTiền đạo00000006.37
Falkirk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Callum MorrisonTiền đạo20100000
Bàn thắng
-Dylan TaitTiền vệ00000006.01
2Finn YeatsHậu vệ00000000
-Alfredo AgyemanTiền đạo10000000
6Coll DonaldsonHậu vệ00000000
-O.Hayward-00000000
-Flynn McCafferty-00000000
3Leon McCannHậu vệ00000000
-Michael MckennaTiền vệ00000000
-Ethan RossTiền vệ00000005.55
-Ross MaclverTiền đạo00001006.68
-C. MillerHậu vệ11001100
18Gary OliverTiền vệ00000000
1Nicky HogarthThủ môn00000005.87
20Keelan AdamsHậu vệ10000006.54
22Luke GrahamHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
5L. HendersonHậu vệ10100005.21
Bàn thắngThẻ vàng
26Sean MackieHậu vệ00000005.35
8Brad SpencerHậu vệ00000006.36
10Aidan NesbittTiền vệ20100007.84
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ

Dunfermline Athletic vs Falkirk ngày 28-12-2024 - Thống kê cầu thủ