Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Raquel Rodríguez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.58 | |
21 | Alyssa Thompson | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.91 | |
19 | Angelina Anderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | |
- | Meggie Dougherty Howard | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
10 | Claire Emslie | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.22 | ![]() ![]() ![]() |
99 | Madison Hammond | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.24 | ![]() |
6 | Megan Reid | Hậu vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | Hannah Stambaugh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | jasmyne spencer | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | |
16 | Mary Alice Vignola | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.19 | |
- | Casey Phair | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | joelle anderson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.33 | |
- | rachel hill | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.89 | |
- | Deyna Castellanos | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 6.04 | |
- | Kayla Lynne Sharples | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
- | Dydasco, Caprice | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
- | Katelyn Rowland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | jordan brewster | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 |