Schalke 04
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Pape Meissa BaTiền đạo00020006.8
8Amin YounesTiền đạo00000000
18Christopher Antwi-AdjeiTiền đạo00000000
25Aymen BarkokTiền vệ10010006.6
30Anton DonkorHậu vệ00000000
17Adrian Tobias GantenbeinHậu vệ00000006.3
24Ilyes HamacheTiền đạo00010006.5
27Loris KariusThủ môn00000000
34Michael LangerThủ môn00000000
2Felipe SánchezHậu vệ00000000
28Justin HeekerenThủ môn00000006.8
26Tomáš KalasHậu vệ00000006.8
6Ron SchallenbergHậu vệ10000007.3
Thẻ đỏ
35Marcin KamińskiHậu vệ20000106.2
5Derry MurkinHậu vệ10000006.8
37max grugerHậu vệ00000000
14Janik BachmannTiền vệ10000006.1
23Mehmet-Can·AydinTiền vệ10000005.9
19Kenan KaramanTiền đạo10020006.6
29Tobias MohrTiền vệ00000006.4
FC Köln
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Marvin SchwäbeThủ môn00000007.3
6Eric MartelHậu vệ00000006.5
3Dominique HeintzHậu vệ00000006.8
9Luca WaldschmidtTiền đạo00000000
21Steffen TiggesTiền đạo00000000
29Jan ThielmannHậu vệ00000000
49Neo TelleHậu vệ00000006.2
27Imad RondićTiền đạo00000000
26Anthony RacioppiThủ môn00000000
-E. KujovicTiền vệ00000000
35Max FinkgräfeHậu vệ00000006.5
11Florian KainzTiền vệ00000006.7
2Joel SchmiedHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
25Jusuf GazibegovicHậu vệ00010006.4
8Denis·HuseinbasicTiền vệ10000016.7
47Mathias OlesenTiền vệ10000006.3
Thẻ vàng
17Leart PaqardaHậu vệ20010017
7Dejan LjubičićHậu vệ00000006.4
42D. DownsTiền đạo20100007.3
Bàn thắngThẻ vàng
37Linton MainaTiền đạo30001027.3

FC Köln vs Schalke 04 ngày 09-02-2025 - Thống kê cầu thủ