Preuben Munster
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Dominik SchadHậu vệ00000000
18Marc LorenzTiền vệ00000006.16
-J. KorteHậu vệ00000000
31Hólmbert Aron FriðjónssonTiền đạo20000006.81
11Thorben DetersTiền vệ00000006.87
25Luca·BolayHậu vệ00000000
26Morten BehrensThủ môn00000000
1Johannes SchenkThủ môn00000006.8
27Jano·Ter-HorstHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng
24Niko KoulisHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
29Lukas·FrenkertHậu vệ20110007.57
Bàn thắngThẻ vàng
2Mikkel KirkeskovHậu vệ00000006.63
20Jorrit HendrixHậu vệ00030007.48
21Rico PreißingerTiền vệ20010006.74
5Yassine BouchamaTiền vệ00000006.76
8Joshua MeesTiền đạo30020006.01
14Charalampos MakridisTiền đạo40030006.31
-Joel GrodowskiTiền đạo20010016.36
15Simon ScherderHậu vệ00000005.84
16Torge PaetowHậu vệ00000000
Karlsruher SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Max WeißThủ môn00000007.8
2Sebastian JungHậu vệ10000006.62
28Marcel FrankeHậu vệ00000006.79
Thẻ vàng
6Leon JensenTiền vệ10020006.85
7Dženis BurnićTiền vệ00010006.06
10Marvin WanitzekTiền vệ10001008.08
4Marcel·BeifusHậu vệ20000006.74
20David HeroldHậu vệ00000006.81
17Nicolai RappHậu vệ20010006.09
-Budu ZivzivadzeTiền đạo20110008.5
Bàn thắngThẻ đỏ
16Luca PfeifferTiền đạo00000005.64
39Enes ZenginHậu vệ00000000
24Fabian SchleusenerTiền đạo21000006.84
-Noah Manuel RuppTiền vệ00000000
9Andrin HunzikerTiền đạo20000006.85
30Robin HimmelmannThủ môn00000000
5Robin HeusserTiền vệ00000006.86
26Benedikt BauerHậu vệ00000000
31Bambasé ContéTiền đạo10000006.03
25Lilian EgloffTiền vệ00000000

Karlsruher SC vs Preuben Munster ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ