A.C. Reggiana 1919
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
87Yannis NahounouHậu vệ00000000
90Manolo PortanovaTiền vệ10020006.4
8Luca CigariniHậu vệ00000000
15Riccardo FiamozziHậu vệ00000006.2
55Justin KumiTiền vệ00000000
27Matteo maggioTiền đạo00000000
7Manuel MarrasTiền đạo00000000
16Tobías ReinhartHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
-Enzo Joaquin·Sosa RomanukHậu vệ00000000
99Alex SpositoThủ môn00000000
29Oliver UrsoTiền vệ00000000
10Luca VidoTiền đạo00000006.4
22Francesco BardiThủ môn00000007.7
31Mario SampirisiHậu vệ00000007
13Andrea MeroniHậu vệ00000006.7
44Lorenzo LucchesiHậu vệ00000006.5
17Lorenzo LibuttiHậu vệ10010006.7
Thẻ vàng
30Antonio VergaraTiền vệ20000007
Thẻ vàng
77Elvis KabashiTiền vệ00000006.3
25Lorenzo IgnacchitiTiền vệ00000006.5
-A. SersantiTiền vệ30130016.5
Bàn thắng
11Cedric GondoTiền đạo10000006.6
80Natan GirmaTiền vệ20030006.5
Frosinone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Giuseppe Ambrosino Di BruttopiloTiền đạo40010107.4
30Ilario MonterisiHậu vệ00000007.2
21Jérémy Oyono Omva TorqueHậu vệ00000000
20Anthony OyonoHậu vệ00010006.6
55Ebrima DarboeHậu vệ00000006.2
47Mateus LusuardiHậu vệ10000006.1
77Gianluca Di ChiaraHậu vệ30020106.8
-Kevin BarcellaTiền đạo00000000
8İsak VuralTiền vệ00000000
13Alessandro SorrentinoThủ môn00000000
90Emanuele·PecorinoTiền đạo00010006.8
70Anthony PartipiloTiền đạo20001007.7
15Fabio LucioniHậu vệ00000000
92Ben Lhassine KoneTiền vệ10000006.4
Thẻ vàng
7Farès GhedjemisTiền đạo00020006.4
Thẻ vàng
64Matteo CichellaTiền vệ00000000
-Gabriele Bracaglia-00000000
11Tjas BegicTiền đạo10000006.4
27Luigi CanottoTiền đạo00000006.4
80Ilias·KoutsoupiasTiền vệ40110008.4
Bàn thắngThẻ đỏ
32Emil BohinenHậu vệ00000006.7
31Michele CerofoliniThủ môn00000006.4
17Giorgi KvernadzeTiền đạo10000006.2

Frosinone vs A.C. Reggiana 1919 ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ