SD Huesca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Dani JimenezThủ môn00000006.93
5Miguel LoureiroHậu vệ20000007.74
15Jérémy BlascoHậu vệ00000007.31
14Jorge PulidoHậu vệ20000007.91
20Ignasi·Vilarrasa PalaciosHậu vệ30000006.88
7Gerard ValentínTiền đạo20050006.66
22Iker Kortajarena CanelladaTiền vệ50000006.98
23Oscar SielvaTiền vệ31000106.1
Thẻ đỏ
-Francisco Javier Hernandez CoarasaTiền vệ20030007.72
9Sergi EnrichTiền đạo10000005.88
19Serge PatrickTiền đạo40110018.16
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ayman Arguigue SafsafiTiền đạo00000000
2José Antonio Abad MartínezHậu vệ10000006.96
10Hugo VallejoTiền đạo00000006.16
21Iker Unzueta ArreguiTiền đạo00000006.87
1Juan PérezThủ môn00000000
4Rubén PulidoHậu vệ00000005.9
11Joaquín MuñozTiền đạo00000000
3Jorge Martin CamunasHậu vệ00000000
18Diego Gonzalez CabanesHậu vệ10000006.71
Thẻ vàng
-Álex Fita Vidal-00000000
-Jaime Escario Bara-00000000
-Willy-00000000
Mirandes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Iker Benito SánchezTiền đạo00000006.7
13Raúl FernándezThủ môn00000007.18
15Pablo Tomeo FélezHậu vệ00000005.98
5Alberto RodríguezHậu vệ00000005.63
Thẻ vàng
33Victor ParadaHậu vệ00000005
Thẻ đỏ
2Hugo Rincón LumbrerasHậu vệ00000005.03
10Alberto Reina CamposTiền vệ00000005.21
6jon gorrotxategiHậu vệ10040006.06
19Mathis LachuerHậu vệ10000005.02
Thẻ đỏ
3Julio AlonsoHậu vệ00000005.74
-Joaquín PanichelliTiền đạo10010006.57
27Joel RocaTiền đạo10000006.34
20Ander Martín OdriozolaTiền đạo00000000
1Luis Federico López AndugarThủ môn00000000
-Urko Iruretagoiena LertxundiTiền đạo00000006.08
28Alberto DadieTiền đạo00000000
11Alejandro Calvo MataTiền đạo00000006.72
-aboubacar bassingaTiền vệ00000000

SD Huesca vs Mirandes ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ